Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 321
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11992ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣlồng lữmlẫn cẫn, lẫnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn
#11993ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉlồng pữnglạc đànChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn
#11941ꪶꪨ꫁lổđổChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi
#11942ꪶꪨ꫁lổtươngChưa xác định
ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh
#11957ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổinườm nượphàng dàiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp
#11958ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổihếuChưa xác định
ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu
#11943ꪶꪩlỗquanhChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪩ ꪎꪺꪙ: chơi quanh vườn
#11944ꪶꪩ ꪹꪩꪸlỗ lễloanh quanhChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪩ ꪹꪩꪸ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi loanh quanh sân
#11959ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿lỗi mokhỏa thânChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn
#11967ꪶꪩꪣlỗmbãoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—
#11977ꪶꪩꪙlỗnhơsátChưa xác định
ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa
#11978ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣlỗn lạmhơ quaChưa xác định—
#11994ꪶꪩꪉlỗngcái, náichó, lợnChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái
#11995ꪶꪩꪉlỗngquan tàiChưa xác định—
#11996ꪶꪩꪉlỗngxuốngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#11997ꪶꪩꪉlỗnghạChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá