Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11992 | ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ | lồng lữm | lẫn cẫn, lẫn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn |
| #11993 | ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ | lồng pững | lạc đàn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn |
| #11941 | ꪶꪨ꫁ | lổ | đổ | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi |
| #11942 | ꪶꪨ꫁ | lổ | tương | Chưa xác định | ꪶꪨ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tương nước vào nồi canh |
| #11957 | ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | lổi lổi | nườm nượphàng dài | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp |
| #11958 | ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | lổi lổi | hếu | Chưa xác định | ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu |
| #11943 | ꪶꪩ | lỗ | quanh | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪩ ꪎꪺꪙ: chơi quanh vườn |
| #11944 | ꪶꪩ ꪹꪩꪸ | lỗ lễ | loanh quanh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪩ ꪹꪩꪸ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi loanh quanh sân |
| #11959 | ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿ | lỗi mo | khỏa thân | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân |
| #11966 | ꪶꪩꪣ | lỗm | gió | Chưa xác định | * ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn |
| #11967 | ꪶꪩꪣ | lỗm | bão | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ |
| #11970 | ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉ | lỗm fồng | gió bụi | Chưa xác định | — |
| #11969 | ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ | lỗm lạo | gió lốc, gió xoáy | Chưa xác định | — |
| #11968 | ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉ | lỗm lẹng | dông, bão gió | Chưa xác định | — |
| #11977 | ꪶꪩꪙ | lỗn | hơsát | Chưa xác định | ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa |
| #11978 | ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣ | lỗn lạm | hơ qua | Chưa xác định | — |
| #11994 | ꪶꪩꪉ | lỗng | cái, náichó, lợn | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái |
| #11995 | ꪶꪩꪉ | lỗng | quan tài | Chưa xác định | — |
| #11996 | ꪶꪩꪉ | lỗng | xuống | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang |
| #11997 | ꪶꪩꪉ | lỗng | hạ | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá |