Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 321
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13557ꪹꪬꪀhướkmangChưa xác định
ꪹꪬꪀ ꪜꪱ: mang cá
#7136ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmmangkhiêng vác một vật nặng ngang với trọng lượng người mangChưa xác định—
#7350ꪶꪕꪣtỗmmangChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪢꪴ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪱꪙ: bán cả lợn mang thai
#10698ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉmóng méngmang mángChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng
#1528ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪴkốc hùmang taiDanh từ
:
#11333ꪤꪴ꪿ ꪝꪱdú pãmang thaiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: mang thai được ba tháng
#9764ꪠꪲ ꪚꪱꪚfì bápmang tộiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪠꪲ ꪚꪱꪚ: nói dối mang tội
#8457ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥpã sộimang tội Chưa xác định
ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang tội vào thân
#8455ꪝꪱ ꪹꪉꪷꪙpã ngỡnmang ơnChưa xác định
ꪝꪱ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: mang ơn trả ơn
#8452ꪝꪱpãmang, chuốc lấyChưa xác định
ꪝꪱ ꪚꪱꪚ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang vạ vào thân
#9302ꪜꪺpùamang, mang theoChưa xác định
ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ: mang tiền; mang theo tiền
#8451ꪝꪱpãmang, thaChưa xác định
* ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ ꪝꪱ ꪶꪖꪉ: đeo ếp mang túi; tay xách nách mang
#4678ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒsài lượtmao mạch, tia máuChưa xác định
ꪄꪱꪒ ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ: đứt mao mạch
#9851ꪠ꪿ꪮꪥfóimauChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪠ꪿ꪮꪥ: mau nước mắt
#10326ꪼꪢ꪿máymayChưa xác định
ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo
#5215ꪏꪩꪮꪥslõimay màChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ: may mà tôi không theo họ
#10318ꪼꪢ ꪒꪲmày đìmay mắnChưa xác định
ꪼꪢ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: may mắn được gặp nhau
#11892ꪨꪮꪙlònmay raChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: may ra gặp người nhà
#6288ꪒꪲ ꪨꪰꪀđì lắcmay saoChưa xác định
ꪒꪲ ꪨꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: may sao tôi không ngã
#2083ꪄꪱꪣkhàmmecâyDanh từ
: