Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 320
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10191ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫmák pạoquả dừaChưa xác định—
#10197ꪢꪱꪀ ꪠꪴꪉmák fùngquả mơChưa xác định—
#10196ꪢꪱꪀ ꪡꪰꪀmák fặcbí xanhChưa xác định—
#10171ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák máncà chuaChưa xác định—
#10172ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák mándị dứngChưa xác định—
#10174ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạthạt tiêu rừngChưa xác định—
#10175ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạttêChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒ: ngồi lâu chân bị tê
#10178ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁mák mịquả mítChưa xác định—
#10179ꪢꪱꪀ ꪣꪺmák mũamùa màngChưa xác định
ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪢꪱꪀ ꪣꪺ: chăm bón mùa màng
#10181ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉmák muôngquả xoàiChưa xác định—
#10177ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽmák mặnquả mậnChưa xác định—
#10136ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙmák dửnquả chanhloại quả dài, sần sùiChưa xác định—
#10167ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒmák lótquả nhótChưa xác định—
#10169ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉmák luồngđậu mùaChưa xác định—
#10161ꪢꪱꪀ ꪩꪱmák lãquả lựuChưa xác định—
#10162ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉmák lãngquả cauChưa xác định—
#10163ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪜꪱꪫmák lãng pàoquà cau dừaChưa xác định—
#10166ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫmák lĩuquả chanhChưa xác định—
#10168ꪢꪱꪀ ꪩꪴ꫁mák lụquả bứaChưa xác định—
#10144ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉmák híngnhạc ngựaChưa xác định—