Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11951 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | cái cột đẻ cột trâu bò | Chưa xác định | — |
| #11952 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | cọn | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: con nước |
| #11953 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | nhổ | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ |
| #11954 | ꪶꪨ꪿ꪀ | lốc | vặt | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà |
| #11964 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | trũng, lún | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng |
| #11965 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | sa | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố |
| #11976 | ꪶꪨ꪿ꪙ | lốn | — | Chưa xác định | — |
| #12019 | ꪶꪨꪚ | lốp | đánh nóc | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nóc nhà |
| #12020 | ꪶꪨꪚ | lốp | rútngười | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về |
| #12021 | ꪶꪨꪚ | lốp | — | Chưa xác định | — |
| #12022 | ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ | lốp hứa | lá sen | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ ꪹꪎ꫁: khâu lá sen áo |
| #12025 | ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ | lốt lốt | lập cậpyếu | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ: run lập cập |
| #11961 | ꪶꪨꪣ | lồm | lõm | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm |
| #11962 | ꪶꪨꪣ | lồm | — | Chưa xác định | — |
| #11963 | ꪶꪨꪣ | lồm | lỗ | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn |
| #11987 | ꪶꪨꪉ | lồng | nhầm | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm |
| #11988 | ꪶꪨꪉ | lồng | lạc | Chưa xác định | ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng |
| #11989 | ꪶꪨꪉ ꪨꪷ | lồng lò | lạc lõng | Chưa xác định | ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng |
| #11990 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | nhầm lẫn, lẫn lộn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong |
| #11991 | ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁ | lồng lổ | thất lạc | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc |