Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 320
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11951ꪶꪨ꪿ꪀlốccái cột đẻ cột trâu bòChưa xác định—
#11952ꪶꪨ꪿ꪀlốccọnChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: con nước
#11953ꪶꪨ꪿ꪀlốcnhổChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ
#11954ꪶꪨ꪿ꪀlốcvặtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà
#11964ꪶꪨ꪿ꪣlốmtrũng, lúnChưa xác định
ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng
#11965ꪶꪨ꪿ꪣlốmsaChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố
#11976ꪶꪨ꪿ꪙlốn—Chưa xác định—
#12019ꪶꪨꪚlốpđánh nócChưa xác định
ꪶꪨꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nóc nhà
#12020ꪶꪨꪚlốprútngườiChưa xác định
ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về
#12021ꪶꪨꪚlốp—Chưa xác định—
#12022ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿lốp hứalá senChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ ꪹꪎ꫁: khâu lá sen áo
#12025ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒlốt lốtlập cậpyếuChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ: run lập cập
#11961ꪶꪨꪣlồmlõmChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm
#11962ꪶꪨꪣlồm—Chưa xác định—
#11963ꪶꪨꪣlồmlỗChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#11987ꪶꪨꪉlồngnhầmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm
#11988ꪶꪨꪉlồnglạcChưa xác định
ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng
#11989ꪶꪨꪉ ꪨꪷlồng lòlạc lõngChưa xác định
ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng
#11990ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổnhầm lẫn, lẫn lộnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong
#11991ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổthất lạcChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc