Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3036 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | tiếng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói tiếng Thái |
| #3037 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | lời | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪏꪳ꫁: lời nói không mất tiền mua |
| #3038 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | điều tiếng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪁꪫꪱꪣ ꪎꪰꪉ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: không có điều tiếng gì cho nhau |
| #3039 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | chuyện | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: lắm chuyện |
| #3040 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | truyện | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: truyện cổ tích |
| #3043 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | thơ ca | Chưa xác định | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ: sáng tác thơ ca |
| #3044 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | lời ca | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ ꪅꪫꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lời ca tiếng hát |
| #3045 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | bài hát | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: bài hát con nghiện thuốc phiện |
| #13738 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ | koãm kháo | tin tức | Danh từ | ꪖ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: dò la tin tức |
| #3041 | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ | koãm chiễn | tục ngữ, thành ngữ, châm ngôn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪼꪕ: tục ngữ Thái |
| #3042 | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ | koãm chiễn | tương truyền | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪊꪉ ꪬꪱꪙ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: tương truyền thì Chương Han biến lên trời |
| #3048 | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ | koãm pák | lời nói, tiếng nói | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: đài tiếng nói Việt Nam |
| #3047 | ꪁꪫꪱꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ | koãm muôn | — | Chưa xác định | — |
| #3046 | ꪁꪫꪱꪣ ꪣ꪿ꪽ | koãm măn | bùa yêu, bùa ém | Chưa xác định | — |
| #3049 | ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪫ | koãm vãy | lời thơtình | Chưa xác định | — |
| #3027 | ꪁꪫꪱꪥ | kõai | trâu | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪶꪄꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ: trâu béo thì lông mượt |
| #3032 | ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿ | kõai sứ | trâu nái tơ | Chưa xác định | — |
| #3029 | ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ | kõai mạ | trâu ngựa | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: đời trâu ngựa |
| #3028 | ꪁꪫꪱꪥ ꪩꪮꪉ | kõai lõng | —một loại rùa sống trên cạn | Chưa xác định | — |
| #3030 | ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿ | kõai me | trâu nái | Chưa xác định | — |