Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 32
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4235ꪋꪸꪙchiễntruyềnChưa xác định
ꪋꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ: truyền tin
#4242ꪋꪸꪉchiễngmường lỵbản trung tâm của mườngChưa xác định—
#4243ꪋꪸꪉchiễngthưaChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thưa bà con
#4244ꪋꪸꪉ ꪹꪭꪱchiễng hãutrình thưa, thưa trìnhChưa xác định—
#4245ꪋꪸꪉ ꪹꪣchiễng mữakính thưaChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪹꪣ ꪏꪴꪣ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: kính thưa các đại biểu
#4246ꪋꪸꪉ ꪕ꪿ꪱꪙchiễng tankính bẩmChưa xác định—
#4248ꪋꪸꪒchiệttự áiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪋꪸꪒ ꪼꪒ꫁: người hay tự ái
#4250ꪋꪸ꫁ꪫchiệukiệuChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋꪸ꫁ꪫ: đi kiệu
#4251ꪋꪸ꫁ꪫchiệu—Chưa xác định—
#4132ꪊꪀꪴ꪿chkúgầm mặtChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴ꪿ ꪤꪴ꪿: cúi gầm mặt xuống
#4133ꪊꪀꪴꪒchkútrạpChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴꪒ: cúi rạp
#4298ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀchluốk chluốkòng ọc, ùng ục, ồng ộcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc
#4295ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨchlò chlècợt nhợtChưa xác định
ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn
#4297ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙchlũn chlũnphùn phụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt
#4296ꪶꪊꪨ꪿chlốlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#4299ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣchmõm chmẽmlụp xụp, lẹp xẹpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp
#4300ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺchmũa chmũaloạn xạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ
#4301ꪶꪋꪉ꫁ꪀchngộcchồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt
#4302ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱchngộc satự đắc, tự kiêuChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu
#4314ꪋꪷ꪿chochi chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ ꪮꪮꪀ ꪋꪷ꪿ ꪼꪣ꫁: quả sung mọc chi chít