Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5747 | ꪹꪏꪉ ꪹꪀꪱ꪿ | sưỡng káu | — | Chưa xác định | — |
| #5758 | ꪎꪳꪚ ꪬꪱꪉ | sứp hàng | — | Chưa xác định | — |
| #5795 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪑꪸꪀ | nhai nhệk | — | Chưa xác định | — |
| #5827 | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ | nhang tìn | — | Chưa xác định | — |
| #5829 | ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉ | nhèng nhèng | — | Chưa xác định | — |
| #5835 | ꪐꪱꪫ ꪑꪴꪉ | nhào nhũng | — | Chưa xác định | — |
| #5839 | ꪐ꫁ꪱꪫ ꪅꪳꪚ | nhảo khựp | — | Chưa xác định | — |
| #5846 | ꪑꪱꪚ | nhạp | —một loại dây rừng bện thừng | Chưa xác định | — |
| #5861 | ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪉ | nháư sùng | — | Chưa xác định | — |
| #6549 | ꪕ꫁ꪱ | tạ | — | Chưa xác định | — |
| #6570 | ꪔꪱꪥ ꪭꪱꪒ | tài hạt | — | Chưa xác định | — |
| #6577 | ꪔꪱꪥ ꪩꪴ꫁ | tài lụ | — | Chưa xác định | — |
| #6578 | ꪔꪱꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ | tài lủm | — | Chưa xác định | — |
| #6581 | ꪔꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ | tài nọi | — | Chưa xác định | — |
| #6595 | ꪔꪱꪥ ꪶꪏꪉ | tài sỗng | — | Chưa xác định | — |
| #6596 | ꪔ꫁ꪱꪥ | tải | — | Chưa xác định | — |
| #6598 | ꪕ꫁ꪱꪥ | tại | — | Chưa xác định | — |
| #6609 | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ | tạk việk | — | Chưa xác định | — |
| #6617 | ꪔꪱꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ | tàm kổn | — | Chưa xác định | — |
| #6624 | ꪔꪱꪣ ꪕ꫁ꪱꪥ | tàm tại | — | Chưa xác định | — |