Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 32
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5747ꪹꪏꪉ ꪹꪀꪱ꪿sưỡng káu—Chưa xác định—
#5758ꪎꪳꪚ ꪬꪱꪉsứp hàng—Chưa xác định—
#5795ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪑꪸꪀnhai nhệk—Chưa xác định—
#5827ꪑ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙnhang tìn—Chưa xác định—
#5829ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉnhèng nhèng—Chưa xác định—
#5835ꪐꪱꪫ ꪑꪴꪉnhào nhũng—Chưa xác định—
#5839ꪐ꫁ꪱꪫ ꪅꪳꪚnhảo khựp—Chưa xác định—
#5846ꪑꪱꪚnhạp—một loại dây rừng bện thừngChưa xác định—
#5861ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪉnháư sùng—Chưa xác định—
#6549ꪕ꫁ꪱtạ—Chưa xác định—
#6570ꪔꪱꪥ ꪭꪱꪒtài hạt—Chưa xác định—
#6577ꪔꪱꪥ ꪩꪴ꫁tài lụ—Chưa xác định—
#6578ꪔꪱꪥ ꪨꪴ꫁ꪣtài lủm—Chưa xác định—
#6581ꪔꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪥtài nọi—Chưa xác định—
#6595ꪔꪱꪥ ꪶꪏꪉtài sỗng—Chưa xác định—
#6596ꪔ꫁ꪱꪥtải—Chưa xác định—
#6598ꪕ꫁ꪱꪥtại—Chưa xác định—
#6609ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀtạk việk—Chưa xác định—
#6617ꪔꪱꪣ ꪶꪀ꫁ꪙtàm kổn—Chưa xác định—
#6624ꪔꪱꪣ ꪕ꫁ꪱꪥtàm tại—Chưa xác định—