Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 319
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11926ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁lọng nặmúng nước, úng thủyChưa xác định
ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước
#11931ꪩꪮꪚlọpchuồngdêChưa xác định
ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê
#11936ꪩꪮꪒlọtlọtChưa xác định
ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng
#11937ꪩꪮꪒlọtchuiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn
#11938ꪩꪮꪒlọtxuyênChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối
#11939ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒlọt lẹtluồn lách, luồn lỏiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm
#11863ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱlỏ koã—Chưa xác định—
#11873ꪨ꫁ꪮꪥlỏisũng, đẫmChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: sũng nước; đẫm nước
#11874ꪨ꫁ꪮꪥlỏitiêu chảyChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy
#11875ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒlỏi olọtướt rườn rượtChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ: tóc ướt rườn rượt
#11899ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrọc, trọc lócChưa xác định
ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc
#11900ꪨ꫁ꪮꪙlỏntrụiChưa xác định
ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá
#11901ꪨ꫁ꪮꪙlỏnkĩgiã gạoChưa xác định
ꪕꪒ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: giã kỹ gạo trắng
#11902ꪨ꫁ꪮꪙlỏnphai màu, phaiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨ꫁ꪮꪙ: áo phải màu
#11903ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿lỏn klotrụi lủi, trọc lốcChưa xác định
ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi
#11904ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀlỏn kọc—Chưa xác định—
#11911ꪨ꫁ꪮꪉlỏngcặnChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước
#11912ꪨ꫁ꪮꪉlỏngmángloại toChưa xác định
ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng
#11913ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉlỏng lưởngxộc xệchChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch
#11940ꪶꪨ꪿lốtụtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra