Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |
| #11931 | ꪩꪮꪚ | lọp | chuồngdê | Chưa xác định | ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê |
| #11936 | ꪩꪮꪒ | lọt | lọt | Chưa xác định | ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng |
| #11937 | ꪩꪮꪒ | lọt | chui | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn |
| #11938 | ꪩꪮꪒ | lọt | xuyên | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối |
| #11939 | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ | lọt lẹt | luồn lách, luồn lỏi | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm |
| #11863 | ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱ | lỏ koã | — | Chưa xác định | — |
| #11873 | ꪨ꫁ꪮꪥ | lỏi | sũng, đẫm | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: sũng nước; đẫm nước |
| #11874 | ꪨ꫁ꪮꪥ | lỏi | tiêu chảy | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪨ꫁ꪮꪥ: bị tiêu chảy |
| #11875 | ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ | lỏi olọt | ướt rườn rượt | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪯꪩꪮꪒ: tóc ướt rườn rượt |
| #11899 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trọc, trọc lóc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc |
| #11900 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trụi | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá |
| #11901 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | kĩgiã gạo | Chưa xác định | ꪕꪒ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: giã kỹ gạo trắng |
| #11902 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | phai màu, phai | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪨ꫁ꪮꪙ: áo phải màu |
| #11903 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | lỏn klo | trụi lủi, trọc lốc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi |
| #11904 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁ꫁ꪮꪀ | lỏn kọc | — | Chưa xác định | — |
| #11911 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | cặn | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước |
| #11912 | ꪨ꫁ꪮꪉ | lỏng | mángloại to | Chưa xác định | ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪙꪱ: bắc máng dẫn nước vào ruộng |
| #11913 | ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ | lỏng lưởng | xộc xệch | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch |
| #11940 | ꪶꪨ꪿ | lố | tụt | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra |