Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7494 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ | túng táng | lủng củng, lỉnh kỉnhvật thể | Chưa xác định | * ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: lủng ca lủng củng |
| #7215 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | lủng lẳngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng |
| #7378 | ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ | tống tổi | lủng lẳng | Chưa xác định | ꪹꪫꪷꪒ ꪶꪔꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ: lung la lủng lẳng |
| #4495 | ꪋꪴ | chũ | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #3981 | ꪋꪱꪒ | chạt | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪱꪒ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #3982 | ꪋꪱꪒ ꪶꪁꪙ | chạt kỗn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: lứa tuổi khác nhau |
| #8525 | ꪜꪱꪙ | pàn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪙ ꪒꪸꪫ: hai người cùng lứa tuổi |
| #13406 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | lứa đầu | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên |
| #2295 | ꪄꪰꪉ | khằng | lừ, trừng, trợn | Động từ | ꪔꪱ ꪄꪰꪉ: lừ mắt; trừng mắt |
| #12188 | ꪹꪩ | lữa | lừacon | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪩ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: con lừa thồ hàng |
| #12217 | ꪹꪩꪀ | lượk | lừa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương |
| #5585 | ꪎꪴꪙ | sùn | lừatrâu bò | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: lừa trâu húc nhau |
| #8575 | ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ | pãng bẻo | lừa dốivh | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: quan lại lừa dối nhân dân |
| #525 | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ | bẻo lữa | lừa dối | Động từ | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lừa dối anh em |
| #12189 | ꪹꪩ | lữa | lừa, dụ | Chưa xác định | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: lừa dối người thật thà |
| #10042 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | lừng, lựng, sực | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: thơm lừng nước hoa; sực mùi nước hoa |
| #9629 | ꪼꪡ | fãy | lửa | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪡ: nóng như lửa |
| #12207 | ꪨꪳ꪿ꪉ | lứng | lửng | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺ ꪶꪔ ꪨꪳ꪿ꪉ: săn con lửng |
| #3128 | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪮ | én è | lững thững | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪮ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: lững thững đi chơi |
| #385 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙꪱ | báo nã | lực điền | Danh từ | : |