Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 318
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10072ꪢꪱ ꪶꪩꪉmà lỗngchó cái tơChưa xác định—
#10077ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀmà thớcchó đựcChưa xác định—
#10075ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙmà pềnchó đẻ, chó máChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày
#10073ꪢꪱ ꪼꪙmà nãychó sóiChưa xác định—
#10118ꪢꪱꪀmákquả, tráiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín; trái chín
#10119ꪢꪱꪀmákcủmột số loạiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪨꪮꪀ: củ lạc
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch
#10134ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁mák kủquả sấuChưa xác định—
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10160ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉmák kiểngquả camChưa xác định—
#10127ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒmák kắn thlộtquả nêChưa xác định—
#10135ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥmák kuổiquả chuốiChưa xác định—
#10128ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱmák kchạ—py,ml,mcChưa xác định—
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10123ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥmák kãiquả đàoChưa xác định—
#10152ꪢꪱꪀ ꪄꪱmák khàbắp đùiChưa xác định—
#10153ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣmák khàmquả meChưa xác định—
#10154ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣmák khàm pỏmquả me trònở rừngChưa xác định—
#10185ꪢꪱꪀ ꪉꪱmák ngãvừngChưa xác định—
#10187ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱmák ngoaquả vảChưa xác định—