Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10792 | ꪢꪴ ꪵꪣ꪿ | mù me | lợn sề | Chưa xác định | — |
| #10791 | ꪢꪴ ꪢꪱ | mù mà | lợn và chó | Chưa xác định | — |
| #10834 | ꪣꪴꪉ | mũng | lợptrài | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: lợp ngói |
| #12081 | ꪩ꫁ꪺ | lụa | lụa | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh |
| #11829 | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ | lịng luạ | lụa lĩnh | Chưa xác định | — |
| #1602 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | lục | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪖꪉ: lục túi |
| #10208 | ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ | mák tíng | lục lạc | Chưa xác định | ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ ꪣ꫁ꪱ: đeo lục lạc vào cổ ngựa |
| #1604 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ | kộn tễ | lục lọi | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở |
| #6971 | ꪹꪕꪸ | tễ | lục lọi | Chưa xác định | ꪹꪕꪸ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi đống sách |
| #4657 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | lục soát | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: lục soát nhà cửa |
| #6626 | ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ | tàm sài | lục tục | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: người lục tục nhau ra đường |
| #2791 | ꪄꪫꪲꪥ | khùy | lụi, trơ trụi | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi |
| #5662 | ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ | sút suổi | lụn bại | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ: sức lực lụn bại |
| #5636 | ꪎꪴꪒ | sút | lụn,mạt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒ: đèn lụn bấc |
| #7414 | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ | tớng | lụng thụng | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪵꪄꪙ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: mặc áo ống tay lụng thụng |
| #4299 | ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ | chmõm chmẽm | lụp xụp, lẹp xẹp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp |
| #7813 | ꪖꪴ꪿ꪣ | thúm | lụt | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt |
| #5664 | ꪏꪴꪒ | sụt | lụt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪏꪴꪒ: đèn lụt bấc |
| #11261 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | lủi | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lủi về nhà |
| #5279 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | lủi thủi | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà |