Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 317
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10690ꪢꪮꪉmòngvắng, quạnh, tẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng
#10692ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉmòng kõngmong ngóngChưa xác định
ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ: mong ngóng anh em đến giúp
#10697ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫmòng sliuvắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắtChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh
#10695ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙmòng pínvắng lặngChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng
#10696ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉmòng koẹnghiu quạnhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ: núi rừng hiu quạnh
#10694ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉmòng mèngtinh mơChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#10679ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚmòn chíp—Chưa xác định—
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#10402ꪢꪰꪒmắtbọ chóChưa xác định
* ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng
#10070ꪢꪱmàchóChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10074ꪢꪱ ꪐꪴꪥmà nhùichó xồmChưa xác định—
#10076ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣmà thámmật thámChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: làm mật thám cho địch
#10078ꪢꪱ ꪝꪷ꪿mà po—Chưa xác định—