Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10690 | ꪢꪮꪉ | mòng | vắng, quạnh, tẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng |
| #10692 | ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ | mòng kõng | mong ngóng | Chưa xác định | ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ: mong ngóng anh em đến giúp |
| #10697 | ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ | mòng sliu | vắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắt | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh |
| #10695 | ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ | mòng pín | vắng lặng | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng |
| #10696 | ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ | mòng koẹng | hiu quạnh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ: núi rừng hiu quạnh |
| #10694 | ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ | mòng mèng | tinh mơ | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ |
| #10693 | ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀ | mòng khlốk | —py | Chưa xác định | — |
| #10691 | ꪢꪮꪉ ꪻꪊ | mòng chàư | buồn tẻ | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ |
| #10676 | ꪢꪮꪙ | mòn | gối | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối |
| #10677 | ꪢꪮꪙ | mòn | gối, kê | Chưa xác định | ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu |
| #10679 | ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚ | mòn chíp | — | Chưa xác định | — |
| #10678 | ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙ | mòn àn | gối xếp | Chưa xác định | — |
| #10710 | ꪢꪮꪚ | móp | nép | Chưa xác định | ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng |
| #10655 | ꪢꪮꪥ | mòi | lôngchỗ kín | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách |
| #10656 | ꪢꪮꪥ | mòi | râuthực vật | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô |
| #10402 | ꪢꪰꪒ | mắt | bọ chó | Chưa xác định | * ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng |
| #10070 | ꪢꪱ | mà | chó | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo |
| #10074 | ꪢꪱ ꪐꪴꪥ | mà nhùi | chó xồm | Chưa xác định | — |
| #10076 | ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ | mà thám | mật thám | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: làm mật thám cho địch |
| #10078 | ꪢꪱ ꪝꪷ꪿ | mà po | — | Chưa xác định | — |