Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 317
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5582ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉsụm sằnglởm chởmChưa xác định
ꪝꪴ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉ: núi đá lởm chởm
#5817ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣnham nhimlởm chởmChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ: râu mọc lởm chởm
#5340ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀsọng slốclởm chởmChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi
#12526ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷvợt vỡlởn vởnChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ: bóng người lởn vởn
#12174ꪨꪴꪒlútlỡChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪣꪺ: lỡ mùa
#11893ꪨꪮꪙlònlỡChưa xác định
ꪨꪮꪙ ꪣꪳ: lỡ tay
#7306ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙtốc ka ktỡnlỡ duyênChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: lỡ duyên sống vậy
#7305ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙtốc ka ktỡnlỡ làngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: công việc lỡ làng
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#9938ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnlợChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: nước lợ
#12038ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙlớk lởnlợChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ: ngọt lợ
#13556ꪹꪬꪀhướklợiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi
#11629ꪩꪰꪀ ꪩꪳ꪿ꪙlặc lưnlợm giọng, lợmChưa xác định
ꪩꪰꪀ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: lợm giọng buồn nôn
#10788ꪢꪴmùlợnDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thịt lợn
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#1319ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙklon klenlợn cợnhạt nhỏTính từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#10789ꪢꪴ ꪩꪮꪉmù lõnglợn lòi, lợn rừngChưa xác định—
#10790ꪢꪴ ꪶꪩꪉmù lỗnglợn náiChưa xác định—
#12001ꪶꪩꪉ ꪢꪴlỗng mùlợn nái tơChưa xác định—