Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11750 | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | lếc | sắt | Chưa xác định | * ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt |
| #11760 | ꪹꪨꪸꪙ | lền | chắt | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ: cháu chắt |
| #11753 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | que, thanhnhỏ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm |
| #11754 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | sợi | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc |
| #11755 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | chiếc | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng |
| #11747 | ꪹꪩꪸ | lễ | đấy, vậy, thế | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế? |
| #12515 | ꪹꪩꪸ | lễ | chứnhấn mạnh, khẳng định | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ!: ai mà không biết chứ! |
| #11756 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | limcây | Chưa xác định | — |
| #11757 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | mót | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai |
| #11758 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | gặmxương xảu | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương |
| #11759 | ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ | lễm lĩa | liếm láp | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ |
| #11761 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | sóc vằnmột loại sóc vằn | Chưa xác định | — |
| #11762 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | xesợi cây | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay |
| #11766 | ꪹꪩꪸꪫ | lễu | quại, chơi | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay! |
| #11767 | ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | lễu hêng | làm dữ | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy! |
| #11749 | ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁ | lệ lệ | ròng ròng, loãmáu mủ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ |
| #11751 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚ | lệc lẹp | thơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gì | Chưa xác định | — |
| #11752 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | lệc nọi | nhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ: |
| #11765 | ꪹꪩꪸꪚ | lệp | móng, vuốt, vấu | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay |
| #11770 | ꪨꪲ꫁ | lỉ | limcây, một loại cây lim | Chưa xác định | — |