Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5856 | ꪻꪐ꪿ | nháư | lớn | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪻꪐ꪿ ꪫꪽ ꪆꪱ ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪵꪑ꪿ꪉ: |
| #5859 | ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ | nháư luồng | lớn lao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ: công việc lớn lao |
| #11391 | ꪥꪳꪒ | dựt | lớn lênvh | Chưa xác định | ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái |
| #11389 | ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ | dứt hang | lớn sổ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ |
| #1933 | ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥ | ké tuổi | lớn tuổi | Tính từ | : |
| #9342 | ꪜꪴꪙ | pùn | lớp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: người lớp trước |
| #4103 | ꪋ꫁ꪽ | chặn | lớp | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: lớp đất |
| #4105 | ꪋ꫁ꪽ ꪔꪲꪙ | chặn tìn | lớp da lòng bàn chana | Chưa xác định | — |
| #2472 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | lờ, thời | Tính từ | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪅꪩꪱꪀ: thả lờ; thả thời |
| #3037 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | lời | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪏꪳ꫁: lời nói không mất tiền mua |
| #3044 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | lời ca | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ ꪅꪫꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lời ca tiếng hát |
| #6515 | ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱ | tà mả | lời lãi | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱ: tiền lời lãi |
| #3048 | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ | koãm pák | lời nói, tiếng nói | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: đài tiếng nói Việt Nam |
| #3049 | ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪫ | koãm vãy | lời thơtình | Chưa xác định | — |
| #5579 | ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ | sũm sỡm | lờm xờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ: tóc lờm xờm |
| #2126 | ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ | khào btớk | lờn lợt | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt |
| #1901 | ꪹꪀ꪿ꪙ | kướn | lở | Động từ | * ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào |
| #972 | ꪁ꫁ꪱꪙ | kạn | lở | Động từ | * ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào |
| #9442 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | lởbệnh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ: bị lở ở chân |
| #7589 | ꪖꪱ | thà | lở loét | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪱ: chân bị lở loét |