Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 315
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9678ꪡꪽfẵn—Chưa xác định—
#9679ꪡꪽfẵnchémChưa xác định
ꪡꪽ ꪼꪣ꫁: chém cây
#9680ꪡꪽ ꪶꪁꪙfẵn kỗndân tộcChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: dân tộc Thái
#9681ꪡꪽ ꪶꪁꪙfẵn kỗnchủng tộcChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: chủng tộc da vàng
#9682ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀfẵn pốcchép bặpChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: chém bặp vào cành cây
#9666ꪡꪾ꪿fămnhẩmChưa xác định
ꪡꪾ꪿ ꪶꪔ ꪶꪎ꪿: nhẩm con số
#9667ꪡꪾ꪿fămmách lẻoChưa xác định
ꪩꪰꪀ ꪡꪾ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: thầm mách lẻo với cấp trên
#9876ꪡ꪿ꪮꪉfongđếnChưa xác định
ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: cười đến đứt ruột
#9874ꪡ꪿ꪮꪉ ꪄꪱꪫfong khàosóng bạc đầuChưa xác định—
#9877ꪡ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪱꪫfong chao—Chưa xác định—
#9865ꪡ꪿ꪮꪙfonbócỏ gianhChưa xác định
ꪢ꫁ꪺꪥ ꪬꪱꪚ ꪣꪲ ꪵꪜꪒ ꪠꪮꪙ ꪐ꫁ꪱ: mỗi gánh có tám bó gianh
#9588ꪡ꪿ꪱꪉfangphangChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪡ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: dao phang vào cây
#9555ꪡ꪿ꪱꪣfamsâu quảngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt
#9870ꪡ꫁ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪉfọng miếngvõ thuậtChưa xác định—
#9866ꪡ꫁ꪮꪙfọnrộnChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nghe tiếng trống rộn lên
#9867ꪡ꫁ꪮꪙfọnkêu ầm ĩđồng thanhChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪀ ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: chủ đi cho ăn đàn vịt kêu ầm ĩ lên
#9868ꪡ꫁ꪮꪙfọntràoChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: nồi cơm trào ra
#9869ꪡ꫁ꪮꪙfọnsùiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: sùi bọt mép
#9509ꪡ꫁ꪱfạtrờiChưa xác định
* ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ: trời chu đất diệt