Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11742 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ | lẹo chua | xong đời | Chưa xác định | * ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp |
| #11743 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ | lẹo mữ | rảnh tay, rồi tay, ngơi tay | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: mới rảnh tay một tí |
| #11744 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ | lẹo pít | xong hẳn, xong hết, dứt diểm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn |
| #11745 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mịnsợi mảnh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn |
| #11746 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mành | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng |
| #11712 | ꪵꪩ | lẽ | xem | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪕꪲ꪿ ꪫꪲ꪿: xem ti vi: xem ti vi |
| #11713 | ꪵꪩ | lẽ | nhìn | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖꪲ꪿: nhìn cho nó kĩ |
| #11714 | ꪵꪩ | lẽ | trông | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em |
| #11715 | ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ | lẽ báu đảy | khó coi | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: trẻ con hút thuốc khó coi |
| #11716 | ꪵꪩ ꪊꪾ | lẽ chằm | nhìn gần, thiển cạn | Chưa xác định | — |
| #11717 | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ | lẽ hền | trông thấy | Chưa xác định | — |
| #11718 | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ | lẽ hền | trông đến | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪷ꫁ ꪒꪲ: người ta trông đến là tốt |
| #11719 | ꪵꪩ ꪩꪱꪥ ꪣꪳ | lẽ lãi mữ | coi tay, xem chỉ tay: sãy bói lẽ lãi mữ: thầy bói coi tay | Chưa xác định | — |
| #11720 | ꪵꪩ ꪨꪰꪀ | lẽ lắc | nhìn xa | Chưa xác định | * ꪵꪩ ꪨꪰꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: nhìn xa trông rộng |
| #11721 | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ | lẽ nựa | có vẻ, coi mòi | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: có vẻ trời sẽ mưa; coi mòi trời sẽ mưa |
| #11722 | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ | lẽ nựa | coi bộ | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ ꪤꪴ꪿: có bộ làm cao |
| #11723 | ꪵꪩ ꪶꪎꪚ | lẽ sốp | chầu mồm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ ꪶꪎꪚ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi chầu mồm người ta |
| #11539 | ꪵꪩꪉ | lẽng | cơm chiều | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪵꪩꪉ: bữa cơm chiều |
| #11540 | ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ | lẽng ngãi | cơm nước | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪵꪩꪉ ꪹꪣꪱ ꪉꪱꪥ: bận rộn cơm nước |
| #11739 | ꪵꪩꪫ | lẽo | chuôi | Chưa xác định | ꪵꪩꪫ ꪣꪲꪒ: chuôi dao |