Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7231 | ꪕ꪿ꪮꪉ | tong | lội | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân lội nước |
| #8999 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | lộn | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lộn cổ áo |
| #12425 | ꪫꪰꪒ | vặt | lộn | Chưa xác định | ꪁꪾ꪿ ꪫꪰꪒ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: chiều lộn về nhà |
| #5616 | ꪏꪺꪙ | suỗn | lộnngã | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất |
| #6734 | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ | táo fặt | lộn lạibất ngờ | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại |
| #5236 | ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ | sngôm sngôm | lộn nhộn | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn |
| #9006 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | lộn tùng phèo, lộn phèo | Chưa xác định | — |
| #4703 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ | sạk sãi | lộn xộn | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ: để lộn xộn |
| #13400 | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ | hùa pắc | lộn đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao |
| #5232 | ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ | snăn ék | lộng óc | Chưa xác định | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ: bom nổ lộng óc |
| #7220 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | lộng, xan | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: nhà lộng gió |
| #2676 | ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ | khộp khộp | lộp cộp | đ. | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp |
| #736 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | lộp cộp | Danh từ | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: tiéng dày kêu lộp cộp |
| #5467 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | lộp độp | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp |
| #7559 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | lột | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ ꪹꪎ꪿ ꪮꪮꪀ: lột vải giải đệm ra |
| #7842 | ꪹꪖ | thừa | lộtda thịt | Chưa xác định | ꪹꪖ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪎ: lột da hổ |
| #12027 | ꪶꪩꪒ | lột | lột | Chưa xác định | ꪶꪩꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: lột quần áo |
| #11884 | ꪩꪮꪀ | lọk | lột | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột xác |
| #11886 | ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ | lọk chạp | lột xác, thoát xác | Chưa xác định | — |
| #11051 | ꪥꪱꪫ | dão | lớntầm vóc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: người cao lớn |