Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 314
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4501ꪊꪺchùalồinúmChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪚ ꪊꪺ: rốn lồi
#1842ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚkụp kụplồm cồmTính từ
ꪋꪱꪙ ꪼꪜ ꪁꪴꪚ ꪁꪴꪚ: bò đi lồm cồm
#1627ꪶꪁꪉkỗnglồngDanh từ
ꪶꪁꪉ ꪼꪀ꪿: lồng gà
#7469ꪔꪴ꫁ꪣtủmlồngchim muôngChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim
#5300ꪏ꫁ꪮꪙsọnlồngChưa xác định
ꪏ꫁ꪮꪙ ꪹꪎ꫁ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪎꪮꪉ ꪠꪳꪙ: mặc lồng hai áo
#2487ꪅꪑ꪿ꪱꪫkhnhaolồng bồngTính từ
ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪅꪑ꪿ꪱꪫ: gói thuốc lào lồng bồng
#6749ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtáp ớclồng ngựcChưa xác định—
#1326ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênlổn nhổnTính từ
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ
#7586ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸtvệt tvễlổng chổngChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸ: đồ đạc để lổng chổng
#11963ꪶꪨꪣlồmlỗChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#13333ꪭꪴhũlỗChưa xác định
ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: lỗ mũi
#13337ꪭꪴ ꪶꪄꪙhũ khồnlỗ chân lôngChưa xác định—
#5436ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿sồng lôlỗ chỗChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿: áo rách lỗ chỗ
#4388ꪋ꪿ꪮꪉchonglỗ sàn, khe sànChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn
#13339ꪭꪴ ꪉꪮꪥhũ ngõilỗ thông hơiChưa xác định—
#1581ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪴkổn tũlỗ thông khóinhàDanh từ
:
#13341ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉhũ thổnglỗ đáoChưa xác định—
#9815ꪠꪲꪒfítlỗiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: có lỗi
#8178ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥniềng òilộ hầuChưa xác định—
#1542ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀkộc kệclộc cộcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc