Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 313
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1388ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀkọc kẹclọc cọcTính từ
ꪙꪽ ꪁ꫁ꪮꪀ ꪵꪁ꫁ꪀ: kêu lọc cọc
#13496ꪬꪺꪒ ꪒꪰ꪿ꪉhuốt đắnglọc lấy nước troChưa xác định—
#3784ꪶꪉngỗlọiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪉ: ngã lọi cánh tay
#1493ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọplọm cọmTính từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: lọm cọm làm cỏ
#11936ꪩꪮꪒlọtlọtChưa xác định
ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng
#1320ꪁꪩꪮꪒklọtlọt thỏmĐộng từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪱꪥ: cái nút lọt thỏm vào chai
#5193ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫslão vãolỏa tỏaChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chồi cây lỏa tỏa
#12205ꪩꪳ꫁ꪙlựnlỏiChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪣꪰꪀ ꪤꪮꪀ: thằng lỏi hay nghịch
#12130ꪨꪺꪣluồmlỏngChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng
#11870ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀlóc léclỏng khỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ: người lỏng khỏng
#5994ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿nhô nhêlỏng lẻoChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: buộc lỏng lẻo sẽ bị rơi
#11898ꪨ꪿ꪮꪙlónlỏng, longChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng
#5285ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙsòn lõnlố nhốChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙ ꪼꪜ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người ngồi lố nhố ở ngoài sân
#5196ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙslắm slonlốc nhốcChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪩꪴꪀ ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙ: đàn con lốc nhốc
#862ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒkả dắtlối gieo thẳnglúaĐộng từ
:
#8598ꪝ꪿ꪱꪫpaolốpChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪝ꪿ꪱꪫ: mía lốp
#13220ꪶꪬ꪿hốlốpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪶꪬ꪿: lúa bị lốp
#3979ꪋꪱꪚchạplốtChưa xác định
ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột lốt
#3980ꪋꪱꪚ ꪋꪱchạp chãlốt đã lộtChưa xác định—
#5332ꪏꪮꪉsõnglồ, giáChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: lồ bát đũa; giá bát đũa