Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2595 | ꪅꪮꪉ | khõng | lễ | Danh từ | ꪅꪮꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: lễ cưới |
| #11060 | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ | dát fãi | lễ bái | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: lễ bái tổ tiên |
| #8616 | ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉ | pạt tỗng | lễ cúng giỗ | Chưa xác định | — |
| #9543 | ꪡꪱꪥ ꪹꪭꪙ | fãi hưỡn | lễ cầu an gia đình | Chưa xác định | — |
| #7967 | ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿ | nãng tau | lễ cầu tiên | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪉ ꪹꪕꪱ꪿: làm lễ cầu tiên |
| #10003 | ꪠꪴ꪿ꪙ | fún | lễ cầu xingiọng như khấn | Chưa xác định | — |
| #8157 | ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷ | nếp hò | lễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinh | Chưa xác định | — |
| #5330 | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪎꪸꪙ | sỏng sền | lễ nghi cúng bái | Chưa xác định | — |
| #8158 | ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁ | nếp tạy | lễ nhập gia phả cho con trai mới sinh | Chưa xác định | — |
| #12060 | ꪨꪴ꪿ | lú | lệ | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪨꪴ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: bỏ lệ cũ |
| #13047 | ꪭꪲꪒ | hịt | lệ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ: làm trái lệ |
| #13048 | ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ | hịt bản | lệ làng | Chưa xác định | * ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪅꪮꪉ ꪹꪣꪉ: lệ làng tục nước |
| #5035 | ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ | sẹt sẹt | lệt xệt | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ ꪼꪜ ꪙꪽ ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ: tiếng lê dép đi lệt xệt |
| #551 | ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ | bệt bệt | lệt xệt | Tính từ | ꪶꪡꪒ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: sôi lệt xệt |
| #762 | ꪚꪺ ꪶꪭꪣ | bùa hỗm | lịchvh | Tính từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚꪺ ꪶꪭꪣ: trai lịch |
| #11779 | ꪩꪲ꫁ꪀ | lịc | lịch | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪀ ꪣꪳ꫁: lịch ngày |
| #12197 | ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ | lữm mo | lịm | Chưa xác định | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪨꪱꪥ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: sướng quá lịm người đi |
| #11439 | ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ | lãi bdổi | lọ lem, nhem nhuốc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ: mặt mũi lọ lem |
| #3268 | ꪮꪮꪥ | òi | lọ thủy tinh | Chưa xác định | — |
| #7740 | ꪖꪮꪉ | thòng | lọc | Chưa xác định | ꪖꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: lọc nước uống |