Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 311
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9708ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿fặt fivútChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: roi vút vào người
#9709ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿fặt sáyrảiChưa xác định
ꪣꪺ ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿: mùa cá rải
#9690ꪡꪰ꪿ꪉfăngphăngChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪡꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: dao phăng cây chuối
#9506ꪡꪱfãchănChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn
#9508ꪡꪱ ꪵꪔꪚfã tépchăn đơnChưa xác định—
#9507ꪡꪱ ꪹꪣꪸꪙfã mễnchăn bôngChưa xác định—
#9549ꪡꪱꪀfạkgiátChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: giát nhà sàn
#9550ꪡꪱꪀfạktriền, bên bờChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông
#9551ꪡꪱꪀfạksư, vãiChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪡꪱꪀ: ông sư; bà vãi
#9552ꪡꪱꪀfạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪡꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đoàn người tản ra
#9585ꪡꪱꪉfãngquángChưa xác định
ꪡꪱꪉ ꪔꪱ: quáng mắt
#9586ꪡꪱꪉfãnglòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa
#9587ꪡꪱꪉ ꪼꪀ꪿fãng káyquáng gàChưa xác định—
#9606ꪡꪱꪒfạttoátChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: toát mồ hôi
#9607ꪡꪱꪒ ꪕꪱꪫfạt tãogiam cầmChưa xác định—
#9566ꪡꪱꪙfãnhươuChưa xác định—
#9568ꪡꪱꪙ ꪗꪷfãn thõbán nháChưa xác định
ꪡꪱꪙ ꪗꪷ ꪶꪔ ꪢꪴ: bán nhá con lợn
#9567ꪡꪱꪙ ꪼꪀ꫁fãn kảyhoẵngChưa xác định—
#9553ꪡꪱꪣfãmrànChưa xác định
ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu
#9554ꪡꪱꪣfãmchõngChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng