Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11638 | ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ | lắm lài | lắm lắm | Chưa xác định | ꪁꪾ ꪹꪮꪷꪙ ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ: cảm ơn lắm lắm |
| #11664 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | sập | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm |
| #11665 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | giậtbẫy | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #11667 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | hạ | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân |
| #11668 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | trập, cụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô |
| #11669 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bóp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: bóp cò súng |
| #11670 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | lẩy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ |
| #11671 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bấm | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪢ꪿ ꪵꪮ꫁ꪉ: bấm máy ảnh |
| #11672 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | chụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ: chụp ảnh |
| #11673 | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ | lắn hún | chụp ảnh | Chưa xác định | — |
| #11675 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | bóp cò | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ: nín thở bóp cò |
| #11676 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | lẩy lẫy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay |
| #11674 | ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ | lắn ẻng | — | Chưa xác định | — |
| #11691 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | sụp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: nhà sụp xuống |
| #11692 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | đổvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ: nước mắt em đổ thành hai dòng |
| #11693 | ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ | lắng lày | tuôn trào, tuôn chảyvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ: nước mắt em tuôn trào |
| #11659 | ꪨꪽ | lằn | lăn | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn |
| #11660 | ꪨꪽ | lằn | chẹt, nghiến | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà |
| #11661 | ꪨꪽ | lằn | cán | Chưa xác định | ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột |