Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 311
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11623ꪩꪰꪀlặclẻn, lẩn, lénChưa xác định
ꪩꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: kẻn vào nhà
#11271ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉdong denglẻo khẻoChưa xác định
ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: mấy người khẻo lẻo làm gì được
#12696ꪵꪬ꪿ꪉhénglẽvhChưa xác định
ꪹꪝ꪿ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪩꪳꪣ ꪀꪽ: bởi lẽ quên nhau
#2594ꪅꪮꪉkhõnglẽDanh từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ
#5681ꪏꪳsữlẽ gì, lẽ nàoChưa xác định
ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ?: vì lẽ gì mà không làm?
#10441ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥme pàilẽ mọnChưa xác định—
#2597ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙkhõng kỗnlẽ phảisinh hoạtDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải
#10434ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọilẽ, bà haiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ
#5180ꪎꪲ꫁ꪫsỉulẽoChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪎꪲ꫁ꪫ: cắt vải lẽo
#5181ꪎꪲ꫁ꪫ ꪎꪲꪒsỉu sítlẽo quá mất cân xứngChưa xác định—
#11087ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀdặm dộclếch thếchChưa xác định
* ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ ꪥꪾ꫁ ꪥ꪿ꪱꪉ: lếch tha lếch thếch
#7664ꪖꪰꪒthắtlếtChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: cố lết đi làm
#8220ꪙꪮꪥnõilề thóiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói
#12367ꪫꪱꪒvạtlề thóiChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪫꪱꪒ ꪹꪀꪱ꪿: theo lề thói cũ
#3183ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉễng pềnglềnh bềnhChưa xác định
ꪡꪴ ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ: nổi lềnh bềnh
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#7693ꪖꪸꪉthiềnglềuChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lều nương
#3387ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng ponglều bềuChưa xác định
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪯꪮꪉ ꪝꪮꪉ: tóp mỡ nổi lều bều
#10004ꪠꪴ꪿ꪙ ꪠ꪿ꪱꪙfún fánlều bềuChưa xác định
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪠꪴ꪿ꪙ ꪠ꪿ꪱꪙ: tóp mỡ nổi lều bều
#5581ꪏꪴ꫁ꪣsụmlều cỏChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪒꪒ: dựng lều cỏ để che nắng