Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11623 | ꪩꪰꪀ | lặc | lẻn, lẩn, lén | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: kẻn vào nhà |
| #11271 | ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ | dong deng | lẻo khẻo | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪥ꪿ꪮꪉ ꪵꪥ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: mấy người khẻo lẻo làm gì được |
| #12696 | ꪵꪬ꪿ꪉ | héng | lẽvh | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪩꪳꪣ ꪀꪽ: bởi lẽ quên nhau |
| #2594 | ꪅꪮꪉ | khõng | lẽ | Danh từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ: ăn nói không phải lẽ |
| #5681 | ꪏꪳ | sữ | lẽ gì, lẽ nào | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ?: vì lẽ gì mà không làm? |
| #10441 | ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥ | me pài | lẽ mọn | Chưa xác định | — |
| #2597 | ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ | khõng kỗn | lẽ phảisinh hoạt | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪅꪮꪉ ꪶꪁꪙ: ăn ở hợp với lẽ phải |
| #10434 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | me nọi | lẽ, bà hai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ |
| #5180 | ꪎꪲ꫁ꪫ | sỉu | lẽo | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪎꪲ꫁ꪫ: cắt vải lẽo |
| #5181 | ꪎꪲ꫁ꪫ ꪎꪲꪒ | sỉu sít | lẽo quá mất cân xứng | Chưa xác định | — |
| #11087 | ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ | dặm dộc | lếch thếch | Chưa xác định | * ꪥꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ ꪥꪾ꫁ ꪥ꪿ꪱꪉ: lếch tha lếch thếch |
| #7664 | ꪖꪰꪒ | thắt | lết | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: cố lết đi làm |
| #8220 | ꪙꪮꪥ | nõi | lề thói | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙꪮꪥ: làm theo lề thói |
| #12367 | ꪫꪱꪒ | vạt | lề thói | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪫꪱꪒ ꪹꪀꪱ꪿: theo lề thói cũ |
| #3183 | ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ | ễng pềng | lềnh bềnh | Chưa xác định | ꪡꪴ ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ: nổi lềnh bềnh |
| #2024 | ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ | kêng kang | lềnh kềnh, kềnh càng | Tính từ | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh |
| #7693 | ꪖꪸꪉ | thiềng | lều | Chưa xác định | ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lều nương |
| #3387 | ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | õng pong | lều bều | Chưa xác định | ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪯꪮꪉ ꪝꪮꪉ: tóp mỡ nổi lều bều |
| #10004 | ꪠꪴ꪿ꪙ ꪠ꪿ꪱꪙ | fún fán | lều bều | Chưa xác định | ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪠꪴ꪿ꪙ ꪠ꪿ꪱꪙ: tóp mỡ nổi lều bều |
| #5581 | ꪏꪴ꫁ꪣ | sụm | lều cỏ | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪒꪒ: dựng lều cỏ để che nắng |