Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11406 | ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁ | lả tảư | cuối bếptrong nhà | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁: ngồi sưởi lửa ở cuối bếp |
| #11580 | ꪹꪨꪱ꫁ | lảu | rượu | Chưa xác định | * ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu |
| #11581 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | lảu búa | — | Chưa xác định | — |
| #11585 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥ | lảu fãi | rượu cúng | Chưa xác định | — |
| #11582 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ | lảu hùa | rượu ngọn, cồn | Chưa xác định | — |
| #11583 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ | lảu kẽ | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày |
| #11584 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙ | lảu lọn | rượu nếpcúng | Chưa xác định | — |
| #11589 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ | lảu sàư | rượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặn | Chưa xác định | — |
| #11588 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱ | lảu sá | rượu cần | Chưa xác định | — |
| #11590 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫ | lảu sòng siều | rượu tăm | Chưa xác định | — |
| #11586 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙ | lảu vàn | rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #11587 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉ | lảu vạng | cái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹ | Chưa xác định | — |
| #11615 | ꪨꪰꪀ | lắc | khôn | Chưa xác định | * ꪨꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪏꪩꪮꪒ: khôn quá qua tầm; khôn quá hóa dại |
| #11616 | ꪨꪰꪀ ꪄꪰꪀ | lắc khắc | khôn lỏi | Chưa xác định | — |
| #11617 | ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ | lắc lèm | khôn ngoan | Chưa xác định | — |
| #11618 | ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ | lắc lèm | thông minh, tài giỏi | Chưa xác định | — |
| #11619 | ꪨꪰꪀ ꪉꪮꪙ | lắc ngõn | thông thái | Chưa xác định | — |
| #11621 | ꪨꪰꪀ ꪔꪱꪥ | lắc tài | khôn vặt | Chưa xác định | — |
| #11620 | ꪨꪰꪀ ꪪꪽ | lắc vằn | — | Chưa xác định | — |
| #11637 | ꪨꪾ꪿ | lắm | — | Chưa xác định | — |