Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 310
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#149ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟ẹc ẹclặc lèTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟: gánh nặng đi lặc lè
#825ꪹꪚ ꪹꪥbừa dữalặc lèTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪚ ꪹꪥ: gánh nặng đi lặc lè
#13091ꪬ꪿ꪮꪥhóilặc lè, mướp mánChưa xác định—
#7297ꪶꪔ꪿ꪀtốclặnChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: mặt trời lặn
#10861ꪣꪴꪒmụtlặnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ ꪣꪴꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: (mụn) trứng cá đã lặn
#6184ꪒꪾđằmlặn, ngụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao
#7053ꪕꪸ꪿ꪉtiênglặngChưa xác định
ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ: lặng gió
#7492ꪕꪴ꪿ꪙtunlặngnướcChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪕꪴ꪿ꪙ: lặng sóng
#8699ꪝꪾpẵmlặng imChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪾ ꪤꪴ꪿ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: ngồi im nghe hát
#4421ꪶꪊꪣ ꪻꪊchồm chàưlặng lẽ, trầm ngâmvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪶꪊꪣ ꪻꪊ: công nương lặng lẽ
#1795ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínlặng ngắtTính từ
ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya lặng ngắt
#6965ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣtẹt slomlặng như tờChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ
#277ꪮꪾ꪿ ꪼꪠ꪿ắm fáylặng thinhĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾꪾꪾ꪿ ꪼꪠ꪿: ngồi lặng thinh
#1027ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁kãng vặmlẹm cằm, mómDanh từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪫꪾ꫁: già lẹm cằm
#2047ꪄꪱ ꪵꪠꪚkhà féplẹoĐộng từ
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪄꪱ ꪵꪠꪚ: chuối lẹo
#10827ꪣꪴ꪿ꪙmunlẻtiền nongChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#2886ꪁꪲꪀkịklẻChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪁꪲꪀ: số lẻ
#8974ꪜꪸ꪿ꪫpiếulẻChưa xác định
ꪼꪜ ꪜꪸ꪿ꪫ: đi lẻ
#8976ꪜꪸ꪿ꪫ ꪒꪸꪫpiếu điềulẻ loivhChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪜꪸ꪿ꪫ ꪒꪸꪫ: sống lẻ loi ở mường người
#11260ꪤ꪿ꪮꪉdónglẻn, lén, lỏnChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lẻn vào nhà