Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 31
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3976ꪋ꪿ꪱꪫchaobớiđấtChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪫ ꪘꪷ꪿: bới đất tìm măng
#4008ꪹꪋꪱ꪿ ꪡ꪿ꪮꪉchau fong—Chưa xác định—
#4141ꪵꪋ꪿chengâm, dầmChưa xác định
ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước
#4207ꪋꪲ꪿chinhựa chín của câyChưa xác định—
#4208ꪋꪲ꪿chirãiChưa xác định
ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rỏ rãi ra
#4209ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥchi dọirỏ rãiChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: thèm chua rỏ rãi ra
#4236ꪋꪸ꪿ꪙchiênchuyền, chuyền tayChưa xác định
ꪋꪸ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chuyền bóng cho từng người
#4247ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚchiếp chiếpchiếp chiếp, liếp nhiếp, chiêm chiếpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪸꪚ ꪊꪸꪚ: gà con kêu chiêm chiếp
#4229ꪊꪸꪣchiềmchiêmChưa xác định
ꪙꪱ ꪊꪸꪣ: ruộng chiêm
#4230ꪊꪸꪣchiềmthuở, thủaChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ thuở trước
#4231ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉchiềm lãngthuở xưa, xửa xưaChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ ꪵꪔ꪿ ꪊꪸꪣ ꪩꪱꪉ: phong tục từ thuở xưa
#4232ꪊꪸꪣ ꪏꪳꪙchiềm sữn—Chưa xác định—
#4233ꪊꪸꪙchiềnchăn chiênChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên; chăn đơn chiếu chiếc
#4237ꪊꪸꪉchiềnggiêngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪊꪸꪉ: tháng giêng
#4238ꪊꪸꪉchiềngtếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ: ăn tết
#4239ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿chiềng chútết nhấtChưa xác định
ꪊꪸꪉ ꪊꪴ꪿ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ: tết nhất vui vẻ
#4240ꪊꪸꪉ ꪜꪳꪙchiềng pừnbè tên, vàyChưa xác định—
#4241ꪊꪸꪉ ꪹꪕꪱchiềng tãudứa dạiChưa xác định—
#4249ꪊꪸꪫchiềureoChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên
#4234ꪊꪸ꫁ꪙchiểnchuyểnChưa xác định
ꪊꪸ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: chuyển gia tài