Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 31
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5147ꪎꪲꪀsík—Chưa xác định—
#5157ꪏꪲ꫁ꪙsịn—Chưa xác định—
#5158ꪏꪲ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁sịn lỏ—Chưa xác định—
#5159ꪏꪲ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁sịn tẹ—Chưa xác định—
#5164ꪎꪲ꪿ꪉsíng—Chưa xác định—
#5174ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉsít nọi nưng—Chưa xác định—
#5182ꪏꪲ꪿ꪫsiu—Chưa xác định—
#5183ꪎꪨꪱꪀslák—Chưa xác định—
#5191ꪏꪩꪱꪉslãng—Chưa xác định—
#5535ꪏꪴ꫁sụ—Chưa xác định—
#5549ꪏꪴ꫁ꪀsục—Chưa xác định—
#5555ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪺꪙsục suỗn—Chưa xác định—
#5560ꪏꪴꪥsũi—Chưa xác định—
#5623ꪎꪺꪒsuốt—Chưa xác định—
#5642ꪎꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥsút đỡi—Chưa xác định—
#5645ꪎꪴꪒ ꪵꪨꪣsút lèm—Chưa xác định—
#5647ꪎꪴꪒ ꪣꪷ꪿sút mo—Chưa xác định—
#5687ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀsư chắc—Chưa xác định—
#5730ꪏꪳ꫁ꪉsựng—PYChưa xác định—
#5737ꪹꪎꪉ ꪮꪲ꪿ꪙsường ín—vhChưa xác định—