Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 309
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9528ꪠ꫁ꪱꪥfảibăng qua, vượt quaChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪴ: băng qua núi qua rừng
#9536ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉfải nhõngbông nõnChưa xác định—
#9540ꪠ꫁ꪱꪥ ꪖꪺꪉfải thuồngbông vảiChưa xác định—
#9529ꪠ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣfải bỏmvải dệtChưa xác định—
#9539ꪠ꫁ꪱꪥ ꪠꪰꪒfải fắtvải tấmChưa xác định—
#9533ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥfải lãivải kẻChưa xác định—
#9531ꪠ꫁ꪱꪥ ꪬꪴꪀfải húk—Chưa xác định—
#9532ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙfải kénbông hạtChưa xác định—
#9535ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙfải ngỡntiền nong, tiền củaChưa xác định—
#9530ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪱfải chãuvải dệt thủ côngChưa xác định—
#9537ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪐꪉfải nhườngbông hạt chưa nhặt rácChưa xác định—
#9534ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪘ꪿fải náybông màu nâuChưa xác định—
#9538ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿fải fáyvải vócChưa xác định
* ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪵꪝ: vải vóc tơ lụa
#9670ꪠ꫁ꪽfẳnrậmlông láChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪠ꫁ꪽ ꪤꪴ꪿: râu rậm
#9671ꪠ꫁ꪽfẳnsaiChưa xác định
ꪀꪷ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪠ꫁ꪽ ꪼꪜ: cây cam sai quả
#9673ꪠ꫁ꪽfẳnseChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ: se chỉ
#9674ꪠ꫁ꪽfẳnbện, đánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: bện thừng trâu
#9675ꪠ꫁ꪽfẳnxoắnChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪨꪙ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: con giun xoắn vào nhau
#9843ꪡꪑꪱꪒfnhạtsuyễnChưa xác định—
#9839ꪡꪩꪸ꫁ ꪡꪩꪸ꫁flịa flịa—mcChưa xác định—