Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 309
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11574ꪩꪱꪒlạtcứa khẽChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪩꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: dao cứa khẽ vào cổ gà
#11575ꪩꪱꪒlạtbày biệnăn uốngChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁: bày biện mâm cỗ
#11576ꪩꪱꪒlạtlángChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩꪱꪒ ꪁꪴ ꪹꪣꪉ: nước láng bờ mương
#11577ꪩꪱꪒ ꪩꪲlạt lĩchợ búaChưa xác định—
#11598ꪹꪩꪱ꫁lạubịchChưa xác định
ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc
#11614ꪼꪩ꫁lạylạyChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy
#11393ꪨ꫁ꪱlảcuốiChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm
#11394ꪨ꫁ꪱlảút, rốt lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út
#11395ꪨ꫁ꪱlả—Chưa xác định—
#11396ꪨ꫁ꪱlả—vhChưa xác định—
#11397ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁lả bók mạyem yêu, anh yêuvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao?
#11400ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒlả liếtnhấp nhôvhChưa xác định
ꪼꪨ ꪶꪩꪉ ꪡꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ: trôi theo sóng nhấp nhô
#11403ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒlả lútrút cục, rốt cuộcChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì
#11402ꪨ꫁ꪱ ꪩꪴꪙlả lũn—Chưa xác định—
#11398ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉaút ítChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít
#11399ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉasau cùngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪒ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: người đến sau cùng
#11401ꪨ꫁ꪱ ꪶꪨꪚlả lốp—Chưa xác định—
#11405ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥlả nhóiem thương, út yêuvhChưa xác định—
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà
#11407ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒlả sútcuối cùng, sau hếtChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng