Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10038 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | lật, đảo, trang | Chưa xác định | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván |
| #8192 | ꪘꪸ꫁ꪫ | niểu | lậu | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪫ: mắc bệnh lậu |
| #4896 | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ | sắc sắn | lắc | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ: lắc đầu |
| #1673 | ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | kớc kớc | lắc cắc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: gõ miệng trống kêu lắc cắc |
| #4902 | ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿ | sặc sau | lắc, lay | Chưa xác định | ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿ ꪨꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: lắc cọc rào |
| #6164 | ꪼꪒ꫁ | đảy | lắm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |
| #11638 | ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ | lắm lài | lắm lắm | Chưa xác định | ꪁꪾ ꪹꪮꪷꪙ ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ: cảm ơn lắm lắm |
| #8496 | ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ | pák đảy | lắm mồm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |
| #12883 | ꪊꪰꪒ ꪋꪱ | chắt chã | lắm sạn | Chưa xác định | — |
| #2847 | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ | kỉ lài | lắm thế | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪰꪉ ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ: đi chơi gì lắm thế! |
| #452 | ꪼꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ | báy đảy | lắm điều | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪼꪚ꪿ ꪼꪒ꫁: đàn bà lắm điều |
| #13000 | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ | hiếng fẵng | lắng nghe | Chưa xác định | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: lắng nghe thầy dạy |
| #12999 | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ | hiếng hù | lắng tai, giỏng tai | Chưa xác định | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: lắng tai mà nghe |
| #1241 | ꪀꪰ꫁ꪉ | kẳng | lắp | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp |
| #7677 | ꪵꪖꪫ | thèo | lằn | Chưa xác định | ꪵꪖꪫ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ: lằn roi |
| #13097 | ꪭꪮꪥ | hõi | lằn | Chưa xác định | ꪭꪮꪥ ꪶꪣꪒ: lần kiến |
| #6806 | ꪼꪕ꪿ | tay | lằn | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng |
| #3637 | ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫ | ngán ngao | lẳng khẳng | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪈ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱꪫ: cao lẳng khẳng |
| #7261 | ꪕꪮꪒ | tọt | lẳng, tung | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪶꪖꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪎ: lẳng túi lên xe |
| #1897 | ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉ | kướk alang | lẵn kềnh | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm lăn kềnh xuống giường |