Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 308
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11992ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣlồng lữmlẫn cẫn, lẫnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn
#13274ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱhỗm hõalẫn lộnChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱ ꪀꪽ: sách vở để lẫn lộn
#1598ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱkỗn kõalẫn lộn, trà trộnĐộng từ
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ: sách vở để lẫn lộn
#6711ꪵꪔ꪿ꪉténglậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã
#12025ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒlốt lốtlập cậpyếuChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ: run lập cập
#9663ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀfặc fặclập cậprétChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀ: run lập cập
#12569ꪬꪱ ꪹꪭꪙhà hưỡnlập gia đìnhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ: chị của em mới lập gia đình
#11054ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚdạp dịplập lòeChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh sáng đom đóm lập lòe
#1248ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒkắp bátlập tức, tức thì, tức khắcp.
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒ: xong ngay lập tức
#7109ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥtlỏi tlỏilật bậtrétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ: rét run lật bật
#9015ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣpỉn koãmlật lại vấn đềChưa xác định—
#10047ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạklật lọngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: lật lọng với đoàn thể
#12523ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊvợt chàưlật mặtChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊ: ghét kẻ lặt mặt
#9016ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặclật ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên
#9009ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣpỉn khuổmlật nhàoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: chiếc xe lật nhào
#2765ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọplật nhàoĐộng từ
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: chế độ cũ lật nhào
#8935ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựnlật trở Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪣꪽ ꪄꪰ꪿ꪫ ꪫꪽ: lật trở cái áo cho chóng khô
#7787ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉthù thắnglật đậtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪼꪈ: ngồi một tí lật đật đi ngay
#8929ꪝꪲ꫁ꪀpịclật, trở, chuyển hướng Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván