Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9488 | ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸ | fá tễ | phá phách | Chưa xác định | — |
| #9517 | ꪠ꪿ꪱꪀ | fác | phát, vả, vỗ | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: phát vào lưng; vỗ vào lưng |
| #9518 | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ | fác tốp | tát bốp | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát bốp vào mặt |
| #9576 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | bay, hả, lạt | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu bay mùi |
| #9577 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | thả rông, thả cỏ, buông thả | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁: trâu thả rông |
| #9578 | ꪠ꪿ꪱꪉ | fáng | thảvay | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪮꪙ: thả thóc (cho vay) một gánh lấy lãi nửa gánh |
| #9579 | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ | fáng ài | hả hơi, bay mùi | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu hả hơi |
| #9563 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | qua | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nước chảy qua giữa bản |
| #9564 | ꪠ꪿ꪱꪙ | fán | vắt qua | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: mắc dây vắt qua đường |
| #9520 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: chia làm hai phát |
| #9521 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | — | Chưa xác định | — |
| #9522 | ꪠ꪿ꪱꪥ | fái | phái | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣꪱ: cấp trên phái đến |
| #9523 | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪢꪲꪒ | fái mít | mádưới tóc mai | Chưa xác định | — |
| #9524 | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ | fái fường | thoai thoảiđịa hình | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪝꪴ: dốc thoai thoải |
| #9525 | ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ | fái fường | đại thể, đại để | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ: nói đại thể |
| #9594 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | pháo | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪠ꪿ꪱꪫ: đốt pháo |
| #9595 | ꪠ꪿ꪱꪫ | fáo | — | Chưa xác định | — |
| #9491 | ꪠ꫁ꪱ | fả | mây | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: mây che khuất mặt trời |
| #9492 | ꪠ꫁ꪱ | fả | lá, mảnhvải vóc | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪄꪱꪒ: lá rách; mảnh rách |
| #9493 | ꪠ꫁ꪱ | fả | — | Chưa xác định | — |