Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 306
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9809ꪠꪸ꪿ꪫfiếuphíaChưa xác định
ꪠꪸ꪿ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: phía vải
#9975ꪠꪺfùachồngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lấy chồng
#9978ꪠꪺ ꪣꪸfùa mĩavợ chồngChưa xác định
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪡꪽ ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪁꪷ꫁ ꪁ꫁ꪱꪙ: vợ chồng hòa hợp chép núi cao cũng đổ; thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn
#9976ꪠꪺ ꪭ꫁ꪱꪉfùa hạngchồng cũchồng đã bỏ, chồng đã li dịChưa xác định—
#9977ꪠꪺ ꪹꪄꪥfùa khườichồng chưa cướiChưa xác định—
#9668ꪠꪽfằnmơChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪠꪽ: ngủ mơ
#9669ꪠꪽfằnmộngChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪠꪽ: giấc mộng
#9665ꪠꪾ꫁fẳmđinh nhọtChưa xác định—
#9864ꪠ꪿ꪮꪙfónthòng, thọngChưa xác định
ꪠ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: thòng dây xuống đất
#9850ꪠ꪿ꪮꪥfóigiònChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪠ꪿ꪮꪥ: lạt giòn
#9851ꪠ꪿ꪮꪥfóimauChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪠ꪿ꪮꪥ: mau nước mắt
#9481ꪠ꪿ꪱfábổ, phaChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: bổ cây
#9482ꪠ꪿ꪱfáphá đámChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪜꪱꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá đám cuộc vui
#9483ꪠ꪿ꪱfábổ, phân bổChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪲꪚ ꪀꪷ: bổ vào mỗi người mười cây; phân bổ cho mỗi người mười cây
#9489ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙfá tìnbàn chânChưa xác định—
#9490ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙfá tìnvóChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ ꪣ꫁ꪱ: vó ngựa
#9486ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳfá mữbàn tayChưa xác định—
#9487ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪩꪲꪉfá mữ lĩngcái mai rùa bằng gỗ để cất rượuChưa xác định—
#9484ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥfá hạiphá hoạiChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪠꪀ ꪣꪽ: phá hoại hoa màu
#9485ꪠ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁fá khảumâm đựng xôiChưa xác định—