Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12215 | ꪹꪩꪀ | lượk | kén | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng |
| #12216 | ꪹꪩꪀ | lượk | nhặt | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau |
| #12217 | ꪹꪩꪀ | lượk | lừa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương |
| #12218 | ꪹꪩꪀ ꪋ꫁ꪮꪙ | lượk chọn | — | Chưa xác định | — |
| #12261 | ꪹꪩꪒ | lượt | máu | Chưa xác định | * ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪉ ꪮꪮꪀ: máu đổ đầu rơi |
| #12262 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪹꪩꪒ ꪹꪜꪸꪒ: hứng tiết vịt |
| #12263 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết canh | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh |
| #12264 | ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ | lượt dàng | máu me | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ ꪹꪔꪸꪣ ꪶꪔ: mổ lợn máu me đầy người |
| #12266 | ꪹꪩꪒ ꪔ꫁ꪱ | lượt tả | tiết canhkhi ăn | Chưa xác định | — |
| #12265 | ꪹꪩꪒ ꪒꪰꪉ | lượt đằng | máu cam | Chưa xác định | — |
| #11414 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | suông, không | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: ngồi suông |
| #11415 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | vã | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ăn vã |
| #11416 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | dưng, không | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪒꪱꪥ: ăn dưng ngồi dồi; ăn không ngồi dồi |
| #11417 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | hão | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ: nói hão |
| #11418 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | khống | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪩ꫁ꪱ: làm công khống |
| #11419 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | thả rông | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱ ꪁꪫꪱꪥ: thả rông trâu |
| #11422 | ꪩ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ | lạ lỗm | — | Chưa xác định | — |
| #11423 | ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ | lạ tông | đồng nghỉ vụruộng đồng để không sau vụ mùa | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: mùa đồng nghỉ vụ rảnh việc |
| #11420 | ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ | lạ đài | vớ vẩn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ: làm vớ vẩn |
| #11421 | ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ | lạ đài | vẩn vơ | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪨꪱꪥ: nghĩ vẩn vơ |