Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #568 | ꪚꪸ꫁ | bỉa | lạng | Danh từ | ꪬ꫁ꪱ ꪚꪸ꫁ ꪹꪐ꪿: năm lạng thịt |
| #1866 | ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒ | kữm chít | lạnh buốt | Tính từ | : |
| #1870 | ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ | kữm sịu | lạnh giá | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ: nước lạnh giá |
| #1869 | ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | kữm fới | lạnh người, lạnh gáy | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪶꪕ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪹꪮꪱ: nghe kể mà thấy lạnh người |
| #4638 | ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | chứt cháng | lạnh như tiền | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền |
| #3935 | ꪊ꪿ꪱꪉ | cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ: nói lạnh nhạt |
| #7874 | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ | nả cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em |
| #1865 | ꪁꪳꪣ | kữm | lạnh, giá | Tính từ | ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay |
| #11565 | ꪩꪱꪚ | lạp | lạpmột món nộm bằng thịt hoặc nấm với gia vị | Chưa xác định | — |
| #7168 | ꪔꪮꪀ | tók | lạt | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt |
| #11614 | ꪼꪩ꫁ | lạy | lạy | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy |
| #10660 | ꪣꪮꪥ | mõi | lảtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi |
| #13404 | ꪬꪺ ꪼꪪ | hùa vày | lả lướt | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt |
| #6054 | ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ | nhưỡi nhưỡi | lả tả | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả |
| #11345 | ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ | duối duối | lả tả | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ: lá cây tơi lả tả |
| #13209 | ꪬꪮꪒ | hót | lả, lử | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪼꪜ: đói quá lả đi |
| #1407 | ꪁ꫁ꪮꪣ | kọm | lả, ngả | Động từ | ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪁ꫁ꪮꪣ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngọn cây ngả xuống ao |
| #475 | ꪚꪾ꪿ | bắm | lảm nhảm | Động từ | ꪚꪾ꪿ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: lảm nhảm như điên |
| #309 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | lảo đảo | Động từ | ꪹꪣꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ: say rượu đi lảo đảo |
| #1334 | ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klựt klăng | lấc cấc, nhâng nháo | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc |