Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1740 | ꪀꪴꪣ | kùm | lượm | Động từ | ꪀꪴꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: lượm lúa |
| #12187 | ꪹꪨ꫁ | lửa | lượn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ: đi lượng quanh vườn hoa |
| #12225 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | lượncá | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ: cá lượn trên ghềnh |
| #6348 | ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉ | đít điềng | lượn lồ | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉ: chim bay lượn lờ |
| #12519 | ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ | vơn vơn | lượn lờ | Chưa xác định | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪲꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: bươm bướm bay lượn lờ trước mắt |
| #9726 | ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | fén chẹn | lượn lờvh | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪠꪴꪉ: bay lượn lờ xuống đậu ngọn mai |
| #458 | ꪼꪛ | bãy | lượn, ca | Động từ | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪄꪾꪚ ꪼꪛ: khéo hát lượn |
| #5018 | ꪵꪎ꫁ꪫ | sẻo | lượn, liệng | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪵꪎ꫁ꪫ: chim bay lượn |
| #9952 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | fớng koảng | lượng tình | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: làng xóm lượng tình |
| #1490 | ꪁꪮꪚ | kọp | lượtđường vòng | Danh từ | ꪚꪱꪙ ꪎꪮꪉ ꪁꪮꪚ: bừa hai lượt |
| #1785 | ꪁ꪿ꪺꪥ | kuôi | lượt | Danh từ | * ꪁ꪿ꪺꪥ ꪼꪜ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪣꪱ: lượt đi lượt về |
| #13245 | ꪶꪭꪥ | hỗi | lượt | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꫁ ꪼꪩꪁ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ: lạy hai lượt |
| #4104 | ꪋ꫁ꪽ | chặn | lượt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪋ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: hai lượt áo |
| #4496 | ꪋꪴ | chũ | lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪮꪉ ꪋꪴ: đi thồ hai lượt |
| #13609 | ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ | hượt hượt | lượt thượt, lướt thướt | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: dài lượt thượt |
| #13206 | ꪭꪮꪚ | họp | lượt, nuộcbuộc bịn | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪎꪮꪉ ꪭꪮꪚ ꪹꪋꪀ: buộc hai lượt dây |
| #11459 | ꪨꪱꪀ | lák | lạ | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: thấy lạ |
| #5187 | ꪎꪨꪱꪀ ꪣꪱ | slák mã | lạ chỗ | Chưa xác định | — |
| #11465 | ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ | lák táng | lạ lùng, khác thường | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: ăn ở lại lùng; ăn ở khác thường |
| #5186 | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ | slák kìn | lạ miệng | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪋꪚ: lạ miệng thấy ngon |