Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 302
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4315ꪩ꪿ꪽ ꪕ꪿ꪽ, ꪹꪨꪷ꪿ꪣ ꪹꪔꪷ꪿ꪣlăn tăn, lớm tớmmák sìu ók cho pày nẳng nả: trứng cá mọc lăn tăn mặtChưa xác định—
#11776ꪩꪲ ꪩꪷ꪿lĩ loxoeChưa xác định
ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoe đầu dây
#11771ꪩꪲ ꪩꪱlĩ lã—pyChưa xác định—
#11772ꪩꪲ ꪩꪱꪥlĩ lãilèo tèothức ănChưa xác định
ꪀꪲ꫁ ꪜꪱꪒ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪩꪲ ꪩꪱꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: lèo tèo vài miếng thịt ở đáy bát
#11773ꪩꪲ ꪩꪱꪙlĩ lãnxoá nhoàvhChưa xác định
ꪩꪲ ꪩꪱꪙ ꪎꪸ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪄꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: xoá nhoà hình ảnh của em đi
#11775ꪩꪲ ꪩ꪿ꪽlĩ lăndiChưa xác định
ꪩꪲ ꪩꪽ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: di kiến
#11774ꪩꪲ ꪩꪽlĩ lẵndằng dặcvhChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪭ꪿ ꪩꪲ ꪩꪽ: thửa tiếp thửa dằng dặc
#11777ꪩꪸlĩaliếmChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ
#11778ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙlĩa kổnliếm gótliếm đítChưa xác định
ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy
#11805ꪩꪲꪙlĩnmángcó nướcChưa xác định
ꪩꪲꪙ ꪙꪾ꫁: máng nước
#11806ꪩꪲꪙlĩndòng nước chảu trong máng (hoặc vòi) raChưa xác định—
#11807ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿lĩn lisùi sụtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿: tháng một mưa sùi sụt (lịch thái)
#11808ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩndầm dềChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪑꪲ꪿ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: tháng hai mưa dầm dề (lịch thái)
#11809ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩnmê mệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt
#11818ꪩꪲꪉlĩngkhỉChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#11822ꪩꪲꪉ ꪀꪲ꪿lĩng kícù lầnChưa xác định—
#11823ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣlĩng lỗmcu liChưa xác định—
#11825ꪩꪲꪉ ꪕꪮꪀlĩng tọkkhỉ độcChưa xác định—
#11821ꪩꪲꪉ ꪮꪲlĩng ìkhỉ độtChưa xác định—
#11819ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngkhỉ sócChưa xác định—