Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2208 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ | khảu nặm | lương thực | Danh từ | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: lương thực thực phẩm |
| #1339 | ꪁꪙꪱꪚ | knạp | lướibắt chim, dơi | Danh từ | : |
| #10701 | ꪣꪮꪉ | mõng | lưới | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước |
| #11833 | ꪨꪲꪒ ꪨꪸꪉ | lít liềng | lướtbay, phóng | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪨꪲꪒ ꪨꪸꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: bay lướt trên mặt nước |
| #2076 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | lướt | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪥ: chim bay lướt |
| #3931 | ꪋ꫁ꪱꪙ | chạn | lười, biếng, nhác | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪵꪮꪚ: lười học |
| #3650 | ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ | ngạo tà | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau |
| #6217 | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ | đắp tà chẵng | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt |
| #1561 | ꪶꪁꪣ | kỗm | lưỡi | Danh từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ: lưỡi dao |
| #11810 | ꪩꪲ꫁ꪙ | lịn | lưỡi | Chưa xác định | * ꪩꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: lưỡi không luộc; lưỡi không xương |
| #549 | ꪹꪚꪸꪒ | bết | lưỡi câu | Danh từ | : |
| #11811 | ꪩꪲ꫁ꪙ | lịn | lưỡi gà | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꪿: lưỡi gà của ống sáo |
| #11812 | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪼꪀ꪿ | lịn kaý | lưỡi gà | Chưa xác định | — |
| #1565 | ꪶꪁꪣ | kỗm | lưỡi sắc | Danh từ | ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ: lưỡi dao sắc |
| #1567 | ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ | kỗm kắm | lưỡi sắcvh | Danh từ | ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông |
| #12256 | ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ | lướng lã | lưỡng lự | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ: ở hay đi còn lưỡng lự |
| #12465 | ꪪꪲ | vì | lược | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪙ ꪪꪲ ꪹꪄꪱ ꪁꪫꪱꪥ: cái lược sừng |
| #6076 | ꪒꪱꪣ | đàm | lược | Chưa xác định | ꪒꪱꪣ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lược cổ áo |
| #12468 | ꪪꪲ ꪖꪰꪒ | vì thắt | lược bí, lược mau | Chưa xác định | — |
| #12467 | ꪪꪲ ꪬ꪿ꪱꪉ | vì háng | lược thưa | Chưa xác định | — |