Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 301
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12082ꪨꪴ꪿ꪀlúcbuồng ngủChưa xác định
ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪨꪴ꪿ꪀ: mỗi người một phòng ngủ
#12083ꪨꪴ꪿ꪥlúixayChưa xác định
ꪨꪴ꪿ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: xay ngô
#12162ꪨꪴꪚlúpmútChưa xác định
ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay
#12169ꪨꪴꪒlúthụtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: hụt vốn
#12170ꪨꪴꪒlúttuột, buộtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay
#12171ꪨꪴꪒlúttụtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới
#12172ꪨꪴꪒlútsútChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪹꪀꪷꪙ: sút cân
#12173ꪨꪴꪒlútsụtChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪁ꪿ꪱ: bán sụt giá
#12174ꪨꪴꪒlútlỡChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪣꪺ: lỡ mùa
#12175ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣlút kémsút kémChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ: học hành sút kém
#12177ꪨꪴꪒ ꪩꪳ꪿ꪙlút lưn—Chưa xác định—
#12176ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣlút lồmthua lỗChưa xác định
ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ
#12179ꪨꪴꪒ ꪹꪏlút sữahơn kém, xê xíchChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪹꪏ ꪀꪽ ꪀꪲ꫁ ꪹꪀꪷꪙ: hơn kém nhau mấy cân
#12178ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫlút thiếuthiếu hụtChưa xác định
ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ: mất mùa lương thực thiếu hụt
#11653ꪩꪾ꪿lăm—Chưa xác định—
#11654ꪩꪾ꪿ ꪵꪥꪉlăm dẽng—Chưa xác định—
#11656ꪩꪾ꪿ ꪵꪩlăm lẽtrông coi, nhìn nhậnChưa xác định
ꪩꪾ ꪵꪩ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông coi vườn tược
#11657ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉlăm nhẽngxem xétChưa xác định
ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ ꪻꪬ꫁ ꪖꪲ꪿: xem xét cho kĩ
#11655ꪩꪾ꪿ ꪒꪴlăm đù—Chưa xác định—
#11679ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒlăn bết—một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sôngChưa xác định—