Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 30
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1213ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉkẳn lằngchặn hậuĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp
#1212ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊkẳn chàưnén lòngĐộng từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng
#1701ꪁꪕꪰꪀktặc—Tính từ
:
#1702ꪁꪕꪰ꪿ꪉktăngxõngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ: nói xõng
#1703ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀktăng ktọkgắt gỏngTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪕꪰ꪿ꪉ ꪁꪕꪮꪀ: ăn nói gắt gỏng
#1696ꪁꪕꪱktãmột khi.cxđ
ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong
#1337ꪁꪙꪱ ꪘꪱknã nàchỗ dày nhất của dạ dày trâu bòDanh từ
:
#1339ꪁꪙꪱꪚknạplướibắt chim, dơiDanh từ
:
#1341ꪁꪙ꪿ꪮꪉknongkhuỷu chân, khoeoDanh từ
:
#1342ꪁꪙ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀknong dókkhuỵuĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪁꪙ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ ꪶꪩꪉ: mang nặng quá khuỵu xuống
#1336ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣkmụm kmụmtróm trémTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ: nhai tróm trém
#1335ꪁꪣ꪿ꪮꪣkmomthópDanh từ
ꪁꪣ꪿ꪮꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: thóp trẻ phập phồng
#1281ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷkdạp kơ dỡlông bôngđi lạiTính từ
ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố
#1320ꪁꪩꪮꪒklọtlọt thỏmĐộng từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪊꪱꪥ: cái nút lọt thỏm vào chai
#1321ꪁꪩꪮꪒklọttòiĐộng từ
ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra
#1322ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚklọt sốpsổng miệng, sổng mồmĐộng từ
* ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm
#1307ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒklẵng klạtlăng xăngTính từ
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng
#1308ꪁꪩꪰ꪿ꪉklănglaogây sựĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng
#1306ꪁꪩꪱꪚ ꪁꪩꪱklạp klã—Tính từ
:
#1334ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉklựt klănglấc cấc, nhâng nháoTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc