Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 30
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4890ꪎꪰꪀ ꪘ꫁ꪮꪥsắc nỏi—Chưa xác định—
#4899ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꫁ꪫsắc sẻo—Chưa xác định—
#4905ꪎꪾ꪿sắm—Chưa xác định—
#4913ꪏꪾ꫁sặm—pyChưa xác định—
#4919ꪏꪾ꫁ ꪹꪏꪸ꪿ꪉsặm sêng—Chưa xác định—
#4925ꪎꪽ ꪒꪰ꪿ꪉsằn đắng—Chưa xác định—
#4931ꪎ꫁ꪽsẳn—Chưa xác định—
#4941ꪏ꫁ꪽsặn—Chưa xác định—
#5014ꪵꪎꪫsèo—mlChưa xác định—
#5017ꪵꪎ꪿ꪫ ꪶꪎꪙséo sồn—Chưa xác định—
#5040ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉsế sỗng—Chưa xác định—
#5043ꪹꪎꪸ꫁ꪣsểm—Chưa xác định—
#5053ꪹꪎꪸ꫁ꪙsển—Chưa xác định—
#5060ꪹꪎꪸ꪿ꪫsếu—mlChưa xác định—
#5096ꪎꪸ ꪣꪺsìa mũa—Chưa xác định—
#5097ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱsìa nả—Chưa xác định—
#5123ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉsiếng sảng—một hình thức bói toánChưa xác định—
#5130ꪎꪸ꫁ꪉ ꪋꪳ꪿ꪙsiểng chưn—Chưa xác định—
#5143ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙsiều kữn—Chưa xác định—
#5146ꪎꪸ꪿ꪫsiếu—Chưa xác định—