Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3052 | ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉ | koàn kuồng | quản gia | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: quản gia nhà phìa |
| #3053 | ꪀꪫꪱꪙ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ | koàn hùa hưỡn | chủ hộ | Chưa xác định | — |
| #3087 | ꪀꪫꪲ꪿ꪥ | kúi | — | Chưa xác định | — |
| #3088 | ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪝꪉ | kúi pẽng | quí mến | Chưa xác định | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪹꪏꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: bạn thân quí mến nhau như anh em ruột |
| #1442 | ꪀꪮꪉ | kòng | trống to và dài | Danh từ | : |
| #1443 | ꪀꪮꪉ | kòng | đống, đụn | Danh từ | ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: đống rơm; đụn rơm |
| #1444 | ꪀꪮꪉ | kòng | suất | Danh từ | ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲꪚ ꪀꪮꪉ ꪹꪐ꪿: chia làm mười suất thịt |
| #1449 | ꪀꪮꪉ | kòng | đánh đống | Danh từ | ꪵꪮꪚ ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: tập đánh đống lúa |
| #1450 | ꪀꪮꪉ | kòng | congngười | Động từ | * ꪀꪮꪉ ꪨꪰꪉ ꪎꪴ꪿ ꪡ꫁ꪱ: cong lưng với trời (làm lụng) |
| #1456 | ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ | kòng khlưn | lay lắt, vạ vật | Tính từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ: đồ đạc để lay lắt |
| #1459 | ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ | kòng slằng | xây lưng, quay lưng | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ngồi quay lưng vào nhau |
| #1457 | ꪀꪮꪉ ꪜꪱꪉ | kòng pàng | thi hài còn quàn lại | Danh từ | : |
| #1458 | ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ | kòng fõn | tro hài | Danh từ | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ: chôn cất tro hài |
| #1454 | ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ | kòng hạ | rác, bớn | Danh từ | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: dọn đống rác ở vườn |
| #12581 | ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ | kòng hạ | —đống cây, cỏ sau khi dọn nương, vườn | Chưa xác định | — |
| #1452 | ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | kòng kổn | chổng mông | Động từ | ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời |
| #1455 | ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ | kòng khệc | hàng đống | p. | ꪠꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: rau ở trợ hàng đống |
| #1451 | ꪀꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ | kòng bệc | — | p. | : |
| #1453 | ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁ | kòng ể nhể | chồng đống | p. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁: sách vở chồng đống |
| #1502 | ꪀꪮꪒ | kót | ôm | Động từ | ꪀꪮꪒ ꪊꪴꪚ ꪩꪴꪀ: ôm hôn con |