Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 3
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#553ꪹꪛꪸꪭ꫁bhệsụmTính từ
ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪛꪸꪭ꫁ ꪶꪩꪉ: chái đã sụm xuống
#556ꪶꪚꪬ꪿ꪉbhốngmơn mởnda dẻTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn
#557ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥbhờng bhãiẩn hiệnĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt
#558ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭbhờng bhỡhoang mangĐộng từ
ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪹꪛꪷꪭ: nhân dân hoang mang
#571ꪚꪸ꪿ꪙbiếnbiếnĐộng từ
ꪅꪺꪀ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪀꪚ: nòng nọc biến thành ếch
#572ꪚꪸ꪿ꪙ ꪬ꪿ꪫꪱbiến ꪬ꪿ꪫꪱbiến hóaĐộng từ
ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪣꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪬ꪿ꪫꪱ: côn trùng biến hóa
#575ꪚꪸ꪿ꪉbiếng—Danh từ
:
#569ꪚꪸꪙbiềnbiênĐộng từ
ꪚꪸꪙ ꪋꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁: biên tên vào sổ
#570ꪚꪸꪙ ꪒꪮꪙbiền đònkhoanh rừng để săn bắtĐộng từ
:
#573ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿biển faybiển lận, biển thủĐộng từ
ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: biển lận của công
#574ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿biển faycất giấuĐộng từ
ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ:
#576ꪚꪸ꫁ꪫbiểu—Động từ
:
#609ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱblê blatào laoTính từ
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱ: chuyện tào lao
#614ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚblúp blúpken két, trèo trẹoTính từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két
#607ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒblạt blạtầm ầmTính từ
ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: vỗ tay ầm ầm
#608ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒblạt blạtđùng đùngTính từ
ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: pháo nổ đùng đùng
#610ꪛꪩ꫁ꪮꪀblọcọeĐộng từ
ꪭꪱꪀ ꪛ꫁ꪩꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nôn ọe ra
#611ꪛꪩ꫁ꪮꪀblọcộcĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nước ộc ra
#612ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚblốp blốpđôm đốp, lốp đốpTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ: tre nổ đôm đốp
#613ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚblộp blộpvanh váchTính từ
ꪓ꫁ꪮꪀ ꪛꪱꪥ ꪶꪛꪩꪚ ꪶꪛꪩꪚ: đọc bài vanh vách