Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 3
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#672ꪚ꫁ꪮꪉbỏng—Danh từ
:
#683ꪶꪚ ꪒꪰꪉbồ đằng—Danh từ
:
#702ꪶꪚꪙbồn—Danh từ
:
#712ꪶꪚꪉbồng—Tính từ
:
#717ꪶꪚ꫁ꪉ ꪶꪚꪀbổng bốk—Danh từ
:
#746ꪹꪚꪷꪙ ꪶꪎꪚbờn sốp—Động từ
:
#749ꪹꪚꪷ꪿ꪉbớng—Động từ
:
#750ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪊꪾbớng chằm—Động từ
:
#752ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙbớng hền—Động từ
:
#753ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪨꪰꪀbớng lắc—Động từ
:
#754ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪙ꫁bớng nựa—Động từ
:
#766ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙꪾ꫁búa kõ nặm—Danh từ
:
#787ꪛ꪿ꪺꪥbuôi—Danh từ
:
#830ꪚꪳꪙ ꪚꪳbừn bừ—Tính từ
:
#832ꪚꪳ꪿ꪉbứng—Động từ
:
#842ꪹꪚꪙ ꪘ꫁ꪱbườn nả—Danh từ
:
#843ꪹꪚꪙ ꪮ꪿ꪮꪙbườn ón—Danh từ
:
#846ꪹꪚ꫁ꪉbưởng—Danh từ
:
#849ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥbứt ngải—Động từ
:
#850ꪀꪱ ꪚꪰꪀkà bắc—Danh từ
: