Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11979 | ꪶꪩ꪿ꪙ | lôn | ôn | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát |
| #12005 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | thông | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ: đường thông |
| #12006 | ꪶꪩ꪿ꪉ | lông | sòng phẳng | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: sòng phẳng với nhau |
| #12008 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lông khoáng khoáng | thông thoáng | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: nhà rộng thông thoáng |
| #12009 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lông khoáng khoáng | rạch ròi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: ăn nói rạc ròi |
| #12016 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ | lông koãm | thống nhất ý kiến | Chưa xác định | — |
| #12007 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ | lông kê | bộc trực | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực |
| #12010 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ | lông liễn | thống nhất | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất |
| #12011 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | thông thống | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống |
| #12012 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống hổng | Chưa xác định | ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng |
| #12013 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | ruỗng | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây |
| #12014 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống rỗng | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì |
| #12018 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿ | lông sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn |
| #12017 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ | lông sốt | thông suốt | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ: đường lối thống suốt |
| #12015 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lông ống | thênh tháng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang |
| #11864 | ꪩꪷ | lõ | — | Chưa xác định | — |
| #11865 | ꪩꪷ | lõ | lò | Chưa xác định | ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi |
| #11866 | ꪩꪷ ꪩꪷ | lõ lõ | hong hóng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con |
| #11876 | ꪩꪮꪥ | lõi | bơi | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: bơi qua sông |
| #11878 | ꪩꪮꪥ ꪄ꪿ꪺꪀ | lõi khuốc | bơi ếch, bơi nhái | Chưa xác định | — |