Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4791 | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ | sáo pắt | lùng bắt | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ ꪠꪲ꫁: lùng bắt phỉ |
| #12065 | ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ | lú lữm | lú lẫn | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ: già cả lú lẫn |
| #2165 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | lúa | Danh từ | ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa |
| #2188 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ | khảu chiềm | lúa chiêm | Danh từ | : |
| #2205 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺ | khảu mũa | lúa mùa | Danh từ | : |
| #2193 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | lúa nondùng móng tay bóc từng hạt một để ăn chơi | Danh từ | : |
| #2211 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ | khảu ón | lúa nếp | Danh từ | : |
| #2202 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ | khảu lò | lúa sớm | Danh từ | : |
| #2186 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾ | khảu chằm | lúa tẻ | Danh từ | : |
| #4469 | ꪹꪋꪷ | chỡ | lúc | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: lúc gà gáy |
| #4903 | ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽ | sặc săn | lúc lắc | Chưa xác định | * ꪏꪰꪀ ꪎꪴ꫁ ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽ: lúc la lúc lắc |
| #4474 | ꪹꪋꪷ ꪼꪅ꫁ | chỡ khạy | lúc này | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪼꪅ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪩꪱꪒ: lúc này tan chợ |
| #10875 | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ | mự khoẹk | lúc đầu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ ꪈꪾ꪿ ꪭꪸꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: lúc đầu tưởng là dễ |
| #5881 | ꪐꪾ꫁ ꪵꪐꪀ | nhẳm nhék | lún phún | Chưa xác định | — |
| #5970 | ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣ | nhòm nhèm | lún phúnrâu | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣ: râu lún phún |
| #8352 | ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ | núng náng | lúng búng, lùng bùng | Chưa xác định | * ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng |
| #3500 | ꪮꪨꪴꪒ | ulút | lút lưng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪮꪨꪴꪒ: trâu béo lút lưng |
| #10138 | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ | mák đằm | lăm | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu |
| #3857 | ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngực ngực | lăm lẳm | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng |
| #2958 | ꪀꪲ꫁ꪉ | kỉng | lăn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: đá lăn xuống núi |