Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 298
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11859ꪨꪷ꪿lóđúcChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪄꪱꪉ: đúc gang
#11860ꪨꪷ꪿ló—giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đìnhChưa xác định—
#11861ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngcúng báilễ nhỏChưa xác định—
#11862ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngđúc chuốtChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪹꪉꪷꪙ: đúc chuốt vòng tay bằng bạc
#11870ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀlóc léclỏng khỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ: người lỏng khỏng
#11897ꪨ꪿ꪮꪙlóntuộtChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra
#11898ꪨ꪿ꪮꪙlónlỏng, longChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng
#11927ꪨꪮꪚlóplótChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót
#11928ꪨꪮꪚlópbọcChưa xác định
ꪨꪮꪚ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bọc quyển sách
#11929ꪨꪮꪚlóp—Chưa xác định—
#11930ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥlóp lỏicụp, cúp, thu mìnhChưa xác định
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪨꪮꪚ ꪨ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ: chó cụp đuôi chạy
#11932ꪨꪮꪒlótnhótcâyChưa xác định—
#11933ꪨꪮꪒlótốngnhỏChưa xác định
ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu
#3327ꪮꪨꪮꪒlótxinh xắntrẻ em, vậtChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪮꪨꪮꪒ ꪤꪴ꪿: con bé mặt mũi xinh xắn
#11934ꪨꪮꪒ ꪩꪴꪀlót lụksẩy thaiChưa xác định—
#11935ꪨꪮꪒ ꪼꪢlót màyống suốt, ống chỉChưa xác định—
#11945ꪶꪩ꪿lôròChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò
#11946ꪶꪩ꪿lôthủng, lủngChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿: đâm thủng
#11947ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿lô lê—Chưa xác định—
#11948ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿lô lêxì xồChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ ꪨꪴ꫁ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: nói xì xà xì xồ