Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9751 | ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀ | fệk fệk | lõm bõm | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước lõm bõm |
| #1092 | ꪁꪱꪚ ꪁꪱ | kạp kã | lõm bõm, loáng thoáng | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm |
| #2558 | ꪅ꪿ꪮꪣ | khom | lõng | Danh từ | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai |
| #5266 | ꪎꪮꪀ | sók | lõng | Chưa xác định | ꪎꪮꪀ ꪢꪴ ꪩꪮꪉ: lõng lợn lòi |
| #9164 | ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ | põng pao | lõng bõng, lõng võng, lỏng vỏng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng |
| #13263 | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ | hốm hôi | lù khù, lù lù | Chưa xác định | * ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù |
| #3792 | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ | ngốm ngôi | lù khù, lừ khừ | Chưa xác định | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: lù khù như thể người già |
| #4296 | ꪶꪊꪨ꪿ | chlố | lù lùđứng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #3184 | ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ | ệng mệng | lù lùvật ngang | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù |
| #5051 | ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ | sền sễ | lù lùđứng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #7111 | ꪔꪈ꫁ꪮꪉ | tngỏng | lù lùnằm | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt |
| #10731 | ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ | mộc sộc | lù lùngười | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt |
| #12320 | ꪪ꫁ꪱꪙ | vản | lùađông | Chưa xác định | ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi |
| #9152 | ꪜ꫁ꪮꪉ | pỏng | lùađại gia súc | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪄ꫁ꪺ ꪁ꪿ꪺꪉ: lùa trâu vào chuồng |
| #11613 | ꪼꪩ꪿ | lay | lùa, ne | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪹꪜꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪀ: lùa vịt vào chuồng |
| #9611 | ꪹꪠꪱ | fàu | lùi | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía |
| #10728 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lùi | Chưa xác định | ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ: sắn lùi |
| #13280 | ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ | hồn kữn | lùi lại, rút lại | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui |
| #12552 | ꪬꪱ | hà | lùng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪕ꪿ꪺ ꪚ꫁ꪱꪙ: lùng khắp bản |
| #4789 | ꪎ꪿ꪱꪫ | sáo | lùng | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ: lùng bắt |