Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 298
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9751ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀfệk fệklõm bõmChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước lõm bõm
#1092ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãlõm bõm, loáng thoángTính từ
ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#5266ꪎꪮꪀsóklõngChưa xác định
ꪎꪮꪀ ꪢꪴ ꪩꪮꪉ: lõng lợn lòi
#9164ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫpõng paolõng bõng, lõng võng, lỏng vỏngChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng
#13263ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥhốm hôilù khù, lù lùChưa xác định
* ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù
#3792ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôilù khù, lừ khừChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: lù khù như thể người già
#4296ꪶꪊꪨ꪿chlốlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#3184ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉệng mệnglù lùvật ngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù
#5051ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸsền sễlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#7111ꪔꪈ꫁ꪮꪉtngỏnglù lùnằmChưa xác định
ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt
#10731ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀmộc sộclù lùngườiChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#12320ꪪ꫁ꪱꪙvảnlùađôngChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi
#9152ꪜ꫁ꪮꪉpỏnglùađại gia súcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪄ꫁ꪺ ꪁ꪿ꪺꪉ: lùa trâu vào chuồng
#11613ꪼꪩ꪿laylùa, neChưa xác định
ꪼꪨ ꪹꪜꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪀ: lùa vịt vào chuồng
#9611ꪹꪠꪱfàulùiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía
#10728ꪶꪢ꪿ꪀmốclùiChưa xác định
ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ: sắn lùi
#13280ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙhồn kữnlùi lại, rút lạiChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui
#12552ꪬꪱhàlùngChưa xác định
ꪬꪺ ꪕ꪿ꪺ ꪚ꫁ꪱꪙ: lùng khắp bản
#4789ꪎ꪿ꪱꪫsáolùngChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ: lùng bắt