Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9639 | ꪠꪰꪀ ꪚꪸ꫁ | fắc bỉa | rau sam | Chưa xác định | — |
| #9654 | ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ | fắc pằng | rau mồng tơi | Chưa xác định | — |
| #9657 | ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪮꪮꪒ | fắc vàn ót | rau ngót | Chưa xác định | — |
| #9648 | ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ | fắc hòm | rau đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu |
| #9658 | ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪒ | fắc ót | — | Chưa xác định | — |
| #9656 | ꪠꪰꪀ ꪮꪳꪀ | fắc ứk | rau bí | Chưa xác định | — |
| #9650 | ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ | fắc khèn | — | Chưa xác định | — |
| #9659 | ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙ | fắc ven | rau cỏ bợ, rau bợ | Chưa xác định | — |
| #9640 | ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ | fắc bổng | rau muống | Chưa xác định | — |
| #9649 | ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣ | fắc hồm | rau dền | Chưa xác định | — |
| #9655 | ꪠꪰꪀ ꪹꪯꪷꪩꪒ | fắc ơlợt | lá lốt | Chưa xác định | — |
| #9683 | ꪠꪰꪉ | fằng | chôn | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, còn đất nuôi |
| #9686 | ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ | fằng tìn | chôn chân | Chưa xác định | ꪠꪰꪉ ꪔꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: chôn chân ở nhà |
| #9684 | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ | fằng tăng | ở lì | Chưa xác định | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở lì một chỗ |
| #9685 | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ | fằng tăng | chạm trán | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đang đi chạm trán với địch |
| #9691 | ꪠꪰꪒ | fắt | súc, tấm | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ: súc vải; tấm vải |
| #9692 | ꪠꪰꪒ | fắt | sảy | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁: sảy gạo |
| #9693 | ꪠꪰꪒ | fắt | bức bách | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪣꪱ ꪠꪰꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: quan đến bức bách lấy tiền thuế |
| #9694 | ꪠꪰꪒ | fắt | định, quyết án | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪱꪣ ꪜꪲ ꪕꪴ: định ba năm tù |
| #9695 | ꪠꪰꪒ | fắt | khoán | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪵꪬ꪿ꪀ ꪕ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪔꪷ꪿ꪙ: khoán cho mỗi héc ta năm tấn |